Bệnh lao gia cầm: Nguyên nhân, bệnh tích u hạt và biện pháp kiểm soát

Lao gia cầm là bệnh nhiễm khuẩn mạn tính, tiến triển chậm, đặc trưng bởi tình trạng gầy sút kéo dài và hình thành các u hạt ở ruột, gan, lách, tủy xương cùng nhiều cơ quan khác.

Bệnh thường gặp ở đàn gia cầm nuôi lâu năm, đàn giống, gà thả vườn, chim cảnh hoặc những cơ sở không thực hiện nguyên tắc “cùng vào – cùng ra”. Vi khuẩn có thể tồn tại trong đất nhiều năm nên khi môi trường đã nhiễm nặng, việc kiểm soát rất khó khăn.

Bài viết được CHANNUOI.VN biên soạn và cập nhật độc lập từ các tài liệu thú y. Nội dung không phải bản dịch nguyên văn và không sử dụng hình ảnh của nguồn tham khảo.

Lao gia cầm là bệnh gì?

Lao gia cầm, hay avian tuberculosis, chủ yếu do Mycobacterium avium, đặc biệt là phân loài M. avium subsp. avium, gây ra.

Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, tồn tại và nhân lên trong các đại thực bào. Phản ứng miễn dịch kéo dài tạo thành những ổ viêm dạng u hạt tại ruột và các cơ quan nội tạng. Gia cầm mắc bệnh suy kiệt dần, giảm sản xuất và cuối cùng có thể chết.

Theo MSD Veterinary Manual, bệnh có thể xảy ra ở mọi loài chim nhưng mức độ cảm nhiễm khác nhau. Bệnh hiện hiếm gặp trong những đàn gia cầm thương mại quản lý khép kín, song vẫn là nguy cơ đối với đàn nhỏ, đàn nuôi thả, chim săn và chim cảnh nuôi lâu năm.

Tác nhân gây bệnh

Tác nhân quan trọng nhất là:

  • Mycobacterium avium subsp. avium;
  • Thường liên quan đến các serovar 1, 2 và 3.

Một số loài Mycobacterium khác cũng có thể gây bệnh dạng lao hoặc mycobacteriosis trên chim, chẳng hạn:

  • Mycobacterium genavense;
  • Mycobacterium fortuitum;
  • Hiếm hơn là các loài thuộc phức hợp M. tuberculosis hoặc M. bovis.

Do đó, việc chỉ quan sát thấy trực khuẩn kháng acid chưa đủ để xác định chính xác loài hoặc phân loài. Các trường hợp liên quan đến chim cảnh, vườn thú hoặc nguy cơ phơi nhiễm ở người nên được định danh bằng nuôi cấy, PCR hoặc giải trình tự tại phòng xét nghiệm chuyên môn.

Đặc điểm sức đề kháng của vi khuẩn

Mycobacterium avium là vi khuẩn kháng acid, có thành tế bào giàu lipid nên sức đề kháng ngoài môi trường tương đối cao.

Vi khuẩn có thể:

  • Tồn tại lâu trong đất và chất hữu cơ;
  • Chịu được điều kiện khô ở mức nhất định;
  • Kháng nhiều chất sát trùng thông thường;
  • Tích lũy dần trong khu chăn nuôi;
  • Tồn tại qua nhiều lứa gia cầm nếu không xử lý môi trường triệt để.

Chất hữu cơ, phân và đất có thể bảo vệ vi khuẩn trước tác động của chất sát trùng. Vì vậy, phun sát trùng khi bề mặt còn bẩn thường không đem lại hiệu quả mong muốn.

Gia cầm nào dễ mắc bệnh?

Mọi loài chim đều có thể nhiễm, nhưng mức cảm nhiễm khác nhau:

  • Gà, chim trĩ và gà gô có mức cảm nhiễm tương đối cao;
  • Gà tây được xem là ít cảm nhiễm hơn gà;
  • Vịt và ngỗng có xu hướng đề kháng tương đối tốt hơn;
  • Chim cảnh, chim hoang dã nuôi nhốt và chim trong vườn thú vẫn có thể mắc bệnh.

Lao gia cầm thường được phát hiện ở con trưởng thành hoặc gia cầm nuôi lâu năm vì bệnh cần thời gian dài để hình thành triệu chứng và u hạt.

Đường truyền lây

Qua đường tiêu hóa

Đây là đường lây quan trọng nhất. Gia cầm mắc bệnh có thể bài thải vi khuẩn theo phân khi các u hạt ở ruột loét và thông với lòng ruột.

Gia cầm khỏe bị nhiễm khi:

  • Mổ thức ăn trên nền đất ô nhiễm;
  • Uống nước nhiễm phân;
  • Ăn thức ăn rơi trên nền;
  • Tiếp xúc với chất độn hoặc dụng cụ nhiễm khuẩn;
  • Ăn giun đất và động vật không xương sống mang vi khuẩn;
  • Tiếp xúc với chim hoang dã hoặc động vật mang trùng.

Qua đường hô hấp

Vi khuẩn cũng có thể xâm nhập qua khí dung hoặc bụi chứa mầm bệnh, mặc dù đường tiêu hóa thường có vai trò chính trong đàn gia cầm.

Không phải kiểu lây lan cấp tính

Bệnh không thường bùng phát nhanh như cúm gia cầm, Newcastle hoặc tụ huyết trùng. Mầm bệnh tích lũy âm thầm trong môi trường và lây nhiễm kéo dài, khiến số gia cầm gầy yếu hoặc chết tăng dần theo thời gian.

Cơ chế gây bệnh

Sau khi được nuốt vào, vi khuẩn thường xâm nhập qua niêm mạc ruột và nhân lên trong đại thực bào.

Quá trình bệnh có thể diễn ra theo trình tự:

  1. Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa.
  2. Đại thực bào bắt giữ nhưng không tiêu diệt hoàn toàn được vi khuẩn.
  3. Các tế bào viêm tập trung và tạo thành u hạt.
  4. U hạt phát triển ở thành ruột và bề mặt thanh mạc.
  5. Tổn thương loét vào lòng ruột, giải phóng vi khuẩn theo phân.
  6. Vi khuẩn đi vào máu và lan đến gan, lách, tủy xương hoặc cơ quan khác.
  7. Gia cầm suy kiệt do bệnh mạn tính và tổn thương đa cơ quan.

Yếu tố làm tăng nguy cơ

  • Nuôi đàn trong thời gian quá dài;
  • Ghép nhiều lứa tuổi trong cùng khu vực;
  • Không thực hiện “cùng vào – cùng ra”;
  • Tái sử dụng đất hoặc sân chơi đã nhiễm khuẩn;
  • Chất độn chuồng cũ tồn lưu nhiều lứa;
  • Không kiểm soát chim hoang dã;
  • Dùng chung dụng cụ giữa các khu nuôi;
  • Nuôi chung gia cầm với lợn hoặc loài cảm nhiễm khác;
  • Đất ẩm, nhiều chất hữu cơ;
  • Vệ sinh và sát trùng không hiệu quả;
  • Nhập chim không rõ nguồn gốc;
  • Không cách ly chim mới.

Mức độ ô nhiễm môi trường thường tăng theo số lượng gia cầm mắc bệnh và thời gian đàn sống trên khu vực đó.

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh tiến triển chậm và dấu hiệu ban đầu thường không đặc hiệu.

Gia cầm mắc bệnh có thể xuất hiện:

  • Gầy sút từ từ;
  • Cơ ngực teo;
  • Xương ức nhô rõ;
  • Mất lớp mỡ dưới da và mỡ bụng;
  • Tăng trọng kém;
  • Giảm sản lượng trứng;
  • Mào và tích nhợt;
  • Lông xơ xác;
  • Ủ rũ, đi chậm hoặc tụt lại phía sau đàn;
  • Tiêu chảy kéo dài trong một số trường hợp;
  • Yếu chân hoặc đi khập khiễng khi xương, khớp bị tổn thương;
  • Chết rải rác kéo dài.

Một đặc điểm đáng chú ý là gia cầm có thể vẫn ăn nhưng trọng lượng cơ thể giảm rõ. Khi cầm lên, con bệnh nhẹ hơn nhiều so với những con cùng đàn.

Bệnh tích đại thể

Thể trạng

Gia cầm chết do lao thường:

  • Gầy kiệt nghiêm trọng;
  • Teo cơ ngực;
  • Không còn hoặc còn rất ít mỡ dự trữ;
  • Xương ức, xương chậu và các mấu xương nhô rõ.

U hạt ở nội tạng

Tổn thương điển hình là các nốt hoặc khối u hạt:

  • Màu trắng, trắng vàng hoặc vàng xám;
  • Chắc;
  • Kích thước từ rất nhỏ đến những khối lớn;
  • Có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc hợp thành đám;
  • Phần giữa đôi khi bị hoại tử dạng bã đậu.

Các cơ quan thường bị ảnh hưởng gồm:

  • Ruột;
  • Gan;
  • Lách;
  • Tủy xương;
  • Phúc mạc;
  • Một số cơ quan khác khi bệnh lan toàn thân.

Tổn thương đường ruột

Có thể quan sát thấy:

  • Thành ruột dày và nhợt;
  • Các nốt u hạt nổi dưới thanh mạc;
  • Nhiều khối lồi trên bề mặt ruột;
  • Niêm mạc bị loét ở những vị trí u hạt xuyên vào lòng ruột;
  • Hẹp hoặc rối loạn chức năng đường ruột khi tổn thương lan rộng.

Tổn thương gan và lách

Gan và lách có thể:

  • Sưng to;
  • Chứa nhiều nốt trắng vàng;
  • Có các khối u hạt kích thước không đồng đều;
  • Giòn hoặc dễ vỡ khi tổn thương nặng.

Tổn thương tủy xương

U hạt có thể xuất hiện trong tủy xương đùi hoặc xương chày, đặc biệt ở các trường hợp tiến triển.

Theo MSD Veterinary Manual, u hạt tủy xương là dấu hiệu rất có giá trị gợi ý lao gia cầm trong nhóm bệnh gây các nốt trắng ở nội tạng. Tuy nhiên, chẩn đoán cuối cùng vẫn cần xét nghiệm xác nhận.

Bệnh tích vi thể

U hạt điển hình có thể bao gồm:

  • Đại thực bào dạng biểu mô;
  • Tế bào khổng lồ đa nhân;
  • Lymphocyte và các tế bào viêm khác;
  • Vùng hoại tử trung tâm ở tổn thương cũ;
  • Nhiều trực khuẩn kháng acid trong tế bào và mô tổn thương.

Không giống một số thể lao ở động vật có vú, tổn thương lao gia cầm có thể chứa số lượng lớn vi khuẩn kháng acid.

Chẩn đoán

Khám nghiệm và lấy mẫu

Lao gia cầm thường được chẩn đoán thuận lợi nhất sau khi khám nghiệm. Khi phát hiện gia cầm gầy kiệt và có nhiều u hạt ở ruột, gan, lách hoặc tủy xương, cần lấy mẫu để xét nghiệm.

Mẫu phù hợp gồm:

  • U hạt ở ruột;
  • Gan;
  • Lách;
  • Tủy xương;
  • Hạch hoặc cơ quan có tổn thương;
  • Phân để xét nghiệm bổ sung.

Nên chia mẫu thành:

  • Mẫu tươi vô trùng để nuôi cấy hoặc PCR;
  • Mẫu cố định formalin để làm mô bệnh học.

Nhuộm kháng acid

Có thể nghiền hoặc phết trực tiếp từ u hạt, sau đó nhuộm Ziehl–Neelsen hoặc phương pháp nhuộm kháng acid tương đương.

Kết quả phát hiện nhiều trực khuẩn kháng acid hỗ trợ mạnh cho chẩn đoán. Tuy nhiên, phương pháp này không xác định chính xác loài Mycobacterium.

Nuôi cấy

Nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt có thể xác nhận tác nhân nhưng cần thời gian dài hơn nhiều loại vi khuẩn thông thường.

Mẫu phải được lấy đúng kỹ thuật và phòng xét nghiệm cần được thông báo trước về nghi ngờ Mycobacterium để áp dụng quy trình xử lý phù hợp.

PCR và định danh phân tử

PCR có thể giúp:

  • Phát hiện vật liệu di truyền của vi khuẩn;
  • Xác định nhóm hoặc loài;
  • Phân biệt một số chủng;
  • Hỗ trợ điều tra nguồn lây;
  • Đánh giá trường hợp có nguy cơ phơi nhiễm ở người.

PCR phân không phải lúc nào cũng phát hiện được bệnh vì vi khuẩn có thể được bài thải không liên tục.

Hạn chế của xét nghiệm trên gia cầm sống

Các thử nghiệm da và xét nghiệm huyết thanh có thể cho kết quả dương tính hoặc âm tính không chính xác. Vì vậy, chúng không đáng tin cậy bằng việc phát hiện trực tiếp vi khuẩn trong mô tổn thương.

Chẩn đoán phân biệt

Các nốt trắng hoặc khối u ở gan, lách và ruột không chỉ xuất hiện trong bệnh lao.

Cần phân biệt với:

  • Bệnh Marek;
  • Lymphoid leukosis;
  • Reticuloendotheliosis;
  • Bệnh Pullorum;
  • Salmonellosis;
  • Coligranuloma do E. coli;
  • Nhiễm tụ cầu;
  • Histomonosis;
  • Aspergillosis dạng u hạt;
  • U bướu và các bệnh viêm u hạt khác.
Đặc điểm Lao gia cầm Bệnh u lympho Coligranuloma
Diễn biến Mạn tính, chết rải rác Mạn tính hoặc bán cấp Thay đổi
Thể trạng Thường gầy kiệt rõ Có thể gầy nhưng không luôn nghiêm trọng Thay đổi
Tổn thương ruột U hạt, thành ruột dày Ít điển hình hơn Có thể có nốt viêm
Tủy xương Có thể có u hạt Có thể bị thâm nhiễm tế bào u Ít điển hình
Nhuộm kháng acid Có trực khuẩn kháng acid Âm tính Âm tính
Xác nhận PCR, nuôi cấy, mô bệnh học Mô bệnh học, PCR tùy bệnh Nuôi cấy E. coli

Có nên điều trị không?

Điều trị lao trên đàn gia cầm sản xuất không được khuyến cáo.

Nguyên nhân gồm:

  • Bệnh mạn tính và khó phát hiện hết con mang trùng;
  • Vi khuẩn tồn tại bên trong đại thực bào;
  • Thời gian điều trị rất dài;
  • Hiệu quả không chắc chắn;
  • Gia cầm có thể tiếp tục bài thải mầm bệnh;
  • Môi trường vẫn bị ô nhiễm;
  • Tăng nguy cơ hình thành vi khuẩn kháng thuốc;
  • Không phù hợp về kinh tế và an toàn thực phẩm.

Không nên tự ý sử dụng các thuốc chống lao dành cho người trên gia cầm. Đây là nhóm thuốc đặc biệt quan trọng đối với y tế công cộng và không được dùng tùy tiện trong chăn nuôi.

Xử lý đàn mắc bệnh

Khi xác nhận hoặc nghi ngờ mạnh bệnh lao gia cầm:

  1. Cách ly khu vực có gia cầm bệnh.
  2. Dừng xuất, nhập hoặc chuyển đàn khi chưa đánh giá nguy cơ.
  3. Không bán hoặc giết mổ gia cầm gầy yếu.
  4. Liên hệ cơ quan thú y để xác nhận và hướng dẫn xử lý.
  5. Loại thải gia cầm bệnh và con có nguy cơ theo quy định.
  6. Thu gom, xử lý xác an toàn.
  7. Không dùng xác làm thức ăn cho chó, mèo, lợn hoặc động vật khác.
  8. Làm sạch chuồng, dụng cụ và khu vực chứa phân.
  9. Đánh giá mức độ ô nhiễm đất và sân chơi.
  10. Xây dựng kế hoạch trống chuồng hoặc chuyển đổi khu nuôi.

Đối với đàn thương mại, loại bỏ đàn kết hợp làm sạch môi trường thường thực tế và an toàn hơn điều trị.

Làm sạch và sát trùng

Làm sạch trước khi sát trùng

Quy trình cần loại bỏ tối đa:

  • Phân;
  • Chất độn;
  • Bụi;
  • Đất bám;
  • Thức ăn thừa;
  • Màng sinh học trong đường nước;
  • Chất hữu cơ trên thiết bị.

Chất thải phải được vận chuyển và xử lý sao cho không làm nhiễm sang khu nuôi khác.

Lựa chọn và sử dụng chất sát trùng

Không phải chất sát trùng nào cũng có hiệu lực tốt với Mycobacterium. Trang trại cần lựa chọn sản phẩm có công bố hiệu lực đối với vi khuẩn kháng acid hoặc mycobacteria, đồng thời tuân thủ:

  • Nồng độ sử dụng;
  • Thời gian tiếp xúc;
  • Nhiệt độ;
  • Độ sạch của bề mặt;
  • Yêu cầu an toàn đối với người và vật nuôi.

Không tự ý tăng nồng độ vì có thể gây ăn mòn, tồn dư hóa chất hoặc nguy hiểm cho người thao tác.

Đất và sân chăn thả

Đây là thách thức lớn nhất vì M. avium có thể tồn tại trong đất nhiều năm. Làm sạch và sát trùng chuồng không đồng nghĩa khu đất đã an toàn.

Nếu khu vực được xác nhận ô nhiễm nặng:

  • Không nên tiếp tục nuôi gia cầm hoặc lợn tại cùng vị trí;
  • Cân nhắc chuyển khu nuôi;
  • Ngăn gia cầm tiếp xúc với lớp đất cũ;
  • Thay nền nếu điều kiện cho phép;
  • Tham khảo hướng dẫn của cơ quan thú y về thời gian ngừng sử dụng.

Không có một khoảng thời gian trống chuồng cố định nào bảo đảm loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh khỏi đất.

Phòng bệnh

Quản lý đàn

  • Áp dụng “cùng vào – cùng ra”;
  • Không ghép nhiều lứa tuổi;
  • Hạn chế giữ gia cầm quá lâu;
  • Cách ly chim mới trước khi nhập đàn;
  • Không nhập chim gầy yếu hoặc không rõ nguồn;
  • Loại thải sớm con gầy kéo dài;
  • Theo dõi trọng lượng và tỷ lệ chết rải rác.

An toàn sinh học

  • Hạn chế chim hoang dã vào khu nuôi;
  • Kiểm soát chuột và động vật trung gian;
  • Không dùng chung dụng cụ giữa các đàn;
  • Vệ sinh giày, quần áo và phương tiện;
  • Quản lý phân và chất độn;
  • Không để nước bề mặt chảy từ khu bẩn vào chuồng;
  • Tránh nuôi chung gia cầm với lợn.

Giám sát đàn nuôi lâu năm

Đối với gà giống, gà cảnh và các bộ sưu tập chim:

  • Cân trọng lượng định kỳ;
  • Theo dõi giảm đẻ;
  • Khám nghiệm mọi trường hợp chết không rõ nguyên nhân;
  • Lấy mẫu các nốt u hạt bất thường;
  • Lập hồ sơ nguồn gốc và lịch sử bệnh;
  • Cách ly nghiêm ngặt chim mới.

Nguy cơ đối với con người

M. avium thuộc nhóm vi khuẩn có thể gây bệnh cho người, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh phổi nền. Tuy nhiên, các chủng thường phân lập ở chim và người không phải lúc nào cũng giống nhau; môi trường, đất và nước cũng là những nguồn phơi nhiễm quan trọng.

Do đó, không nên khẳng định mọi ca lao gia cầm đều trực tiếp truyền bệnh cho người, nhưng vẫn cần áp dụng biện pháp phòng hộ:

  • Đeo găng, khẩu trang và kính bảo hộ khi khám nghiệm;
  • Che kín vết thương ngoài da;
  • Hạn chế tạo bụi và khí dung;
  • Không ăn, bán hoặc cho tặng gia cầm bệnh;
  • Khử trùng dụng cụ sau sử dụng;
  • Người suy giảm miễn dịch không nên trực tiếp xử lý đàn nghi mắc bệnh;
  • Thông báo với cơ sở y tế nếu có phơi nhiễm đáng kể.

Bảng nhận diện nhanh

Nội dung Đặc điểm thường gặp
Tác nhân chính Mycobacterium avium subsp. avium
Diễn biến Mạn tính, kéo dài
Đối tượng Gia cầm trưởng thành, đàn nuôi lâu năm, chim cảnh
Triệu chứng Gầy sút, giảm đẻ, tăng trọng kém, chết rải rác
Bệnh tích U hạt trắng vàng ở ruột, gan, lách và tủy xương
Đường lây chính Ăn phải mầm bệnh từ phân, đất, nước hoặc thức ăn
Xác nhận Nhuộm kháng acid, mô bệnh học, nuôi cấy và PCR
Điều trị Không khuyến cáo
Kiểm soát Loại thải, vệ sinh, an toàn sinh học và quản lý môi trường

Checklist khi nghi ngờ bệnh

  • Kiểm tra thể trạng những con tụt lại phía sau đàn;
  • Cân so sánh với gia cầm khỏe cùng tuổi;
  • Khám nghiệm con mới chết;
  • Quan sát ruột, gan, lách và tủy xương;
  • Lấy mẫu u hạt bằng dụng cụ vô trùng;
  • Gửi riêng mẫu tươi và mẫu formalin;
  • Yêu cầu nhuộm kháng acid, PCR và nuôi cấy phù hợp;
  • Không tự ý điều trị bằng thuốc chống lao;
  • Hạn chế người và thiết bị ra vào khu nghi nhiễm;
  • Không chuyển gia cầm sang cơ sở khác;
  • Đánh giá chim hoang dã, chuột và các loài nuôi chung;
  • Xây dựng phương án xử lý đàn và khu đất cùng cơ quan thú y.

Kết luận

Lao gia cầm là bệnh mạn tính khó kiểm soát vì vi khuẩn có thể tích lũy và tồn tại lâu trong môi trường. Các dấu hiệu quan trọng gồm gầy kiệt kéo dài, giảm năng suất và những u hạt trắng vàng ở ruột, gan, lách hoặc tủy xương.

Điều trị đàn sản xuất không được khuyến cáo. Biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn là phát hiện sớm, xét nghiệm xác nhận, loại bỏ nguồn mang trùng, quản lý đất và chất thải, đồng thời áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc “cùng vào – cùng ra”.


Thông tin SEO đề xuất

  • Tiêu đề SEO: Bệnh lao gia cầm: Dấu hiệu, bệnh tích và cách phòng ngừa
  • Đường dẫn: benh-lao-gia-cam-avian-tuberculosis
  • Mô tả: Lao gia cầm gây gầy sút, giảm đẻ và u hạt ở ruột, gan, lách, tủy xương. Tìm hiểu đường lây, chẩn đoán và biện pháp kiểm soát.
  • Từ khóa: lao gia cầm, avian tuberculosis, Mycobacterium avium, u hạt ở gà, gà gầy kéo dài, bệnh mạn tính trên gia cầm.

Nguồn tham khảo

Ghi chú bản quyền: Đây là bài biên soạn và diễn giải độc lập bằng tiếng Việt dành cho CHANNUOI.VN, không phải bản dịch nguyên văn. Khi xuất bản nên giữ phần nguồn tham khảo và không sử dụng hình ảnh của bài gốc nếu chưa được chủ sở hữu cho phép.

Post Comment