Nga đẩy mạnh xuất khẩu thịt gà tây trong bối cảnh thiếu trứng giống
Nga đang mở rộng sự hiện diện trên thị trường thịt gà tây châu Á. Những lô hàng đầu tiên đã được xuất khẩu sang Malaysia và Philippines. Tuy nhiên, tình trạng thiếu trứng gà tây giống kéo dài có thể hạn chế khả năng tăng sản lượng trong nước và mở rộng xuất khẩu của quốc gia này.
Mở rộng thị trường tại Đông Nam Á
Trong năm 2026, Nga bắt đầu xuất khẩu thịt gà tây sang Malaysia. Lô hàng đầu tiên do Damate Group – doanh nghiệp sản xuất thịt gà tây lớn nhất nước Nga – cung cấp.
Trước đó, Nga cũng đã đưa thịt gà tây vào thị trường Philippines. Theo Damate Group, lô phi lê ức gà tây đầu tiên đã đến Philippines từ đầu năm và doanh nghiệp dự kiến tiếp tục triển khai thêm các chuyến hàng.
Damate được cấp phép xuất khẩu sang thị trường Philippines trong năm 2025, sau khi các cơ sở sản xuất của doanh nghiệp hoàn thành quá trình đánh giá và kiểm tra.
Nga hiện tích cực tìm kiếm những thị trường mới, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á. Theo ông Albert Davleev, Chủ tịch công ty tư vấn Agrifood Strategies, Nga đang chiếm khoảng 9% tổng lượng thịt gà tây xuất khẩu trên toàn cầu.
Mục tiêu xuất khẩu khoảng 65.000 tấn vào năm 2030
Bất chấp những khó khăn hiện nay, ngành gà tây Nga được dự báo vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Chính sách Nông nghiệp vào tháng 5/2026, ông Albert Davleev nhận định Nga có thể nâng lượng thịt gà tây xuất khẩu lên mức tương đương 10% tổng sản lượng trong nước vào năm 2030.
Con số này ước đạt khoảng 65.000 tấn, so với tỷ lệ khoảng 8% ở thời điểm hiện tại.
Cơ hội xuất khẩu của các doanh nghiệp Nga được đánh giá tương đối lớn trong bối cảnh sản lượng thịt gà tây tại Mỹ và châu Âu đang có xu hướng giảm.
Thiếu trứng gà tây giống là nút thắt lớn
Nga mở rộng xuất khẩu trong khi nguồn cung trứng gà tây giống vẫn thiếu hụt. Nguyên nhân chính được cho là các đợt bùng phát cúm gia cầm tại những quốc gia cung cấp giống quan trọng.
Theo ông Anatoly Velmatov, Giám đốc điều hành Hiệp hội Các nhà sản xuất gà tây quốc gia Nga, trong năm 2025, nước này nhập khẩu khoảng 15,1 triệu quả trứng gà tây giống.
Lượng nhập khẩu này giảm:
- 14% so với năm 2024;
- 40% so với năm 2023;
- Gần 50% so với năm 2022.
Trong khi đó, để hoàn thành các kế hoạch sản xuất, ngành gà tây Nga cần nhập khẩu khoảng 18 triệu quả trứng giống, bên cạnh sản lượng nội địa khoảng 37,2 triệu quả.
Như vậy, riêng trong năm 2025, thị trường Nga thiếu khoảng 3 triệu quả trứng gà tây giống so với nhu cầu sản xuất dự kiến.
Nguồn cung trứng giống tập trung vào một số quốc gia
Đức là nhà cung cấp trứng gà tây giống lớn nhất cho Nga trong năm 2025, chiếm khoảng 32% tổng lượng nhập khẩu.
Bốn nguồn cung quan trọng khác gồm:
- Canada;
- Slovakia;
- Pháp;
- Vương quốc Anh.
Các quốc gia còn lại cộng lại chỉ chiếm khoảng 5% lượng trứng gà tây giống nhập khẩu của Nga. Mức độ tập trung nguồn cung cao khiến ngành sản xuất dễ bị ảnh hưởng khi dịch bệnh hoặc các vấn đề thương mại xảy ra tại những nước cung cấp chủ lực.
Nga còn dư địa để tăng công suất
Theo Agrifood Strategies, Nga có tương đối đầy đủ những điều kiện cần thiết để mở rộng ngành sản xuất gà tây, bao gồm:
- Quỹ đất phục vụ chăn nuôi;
- Nguồn nguyên liệu thức ăn;
- Hệ thống giết mổ;
- Năng lực chế biến sẵn có.
Nhiều nhà máy chế biến hiện chỉ hoạt động từ một đến một ca rưỡi mỗi ngày, thay vì vận hành đủ hai ca. Điều này cho thấy ngành vẫn còn công suất chưa được khai thác.
Trong số các yếu tố đầu vào, nguồn trứng gà tây giống đang là điểm nghẽn đáng chú ý nhất đối với mục tiêu tăng sản lượng.
Góc nhìn từ CHANNUOI.VN
Câu chuyện của ngành gà tây Nga cho thấy năng lực chuồng trại, thức ăn và giết mổ chưa đủ để bảo đảm tăng trưởng nếu nguồn con giống đầu vào bị gián đoạn.
Đối với ngành gia cầm, việc phụ thuộc lớn vào trứng giống nhập khẩu có thể dẫn đến ba rủi ro chính:
- Thiếu con giống khi dịch bệnh xảy ra tại nước cung cấp;
- Chi phí sản xuất tăng do nguồn cung khan hiếm;
- Kế hoạch mở rộng đàn và thực hiện hợp đồng xuất khẩu bị ảnh hưởng.
Muốn phát triển bền vững, ngành chăn nuôi cần đồng thời nâng cao năng lực sản xuất giống trong nước, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và tăng cường an toàn sinh học tại hệ thống đàn giống.
Nguồn tham khảo: Biên tập và chuyển ngữ bởi CHANNUOI.VN từ bài viết của Vladislav Vorotnikov đăng trên Food & Agribusiness – Poultry World.