Bệnh do E. coli trên gà: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và cách phòng trị
Bệnh do Escherichia coli trên gia cầm, thường gọi là Colibacillosis, là một nhóm bệnh nhiễm khuẩn phổ biến, có thể xảy ra ở gà thuộc mọi lứa tuổi và phương thức chăn nuôi.
Bệnh thường bùng phát khi điều kiện vệ sinh kém, chuồng nuôi có nhiều bụi và khí amoniac, chất lượng nước không bảo đảm hoặc đàn gà đang mắc bệnh hô hấp, suy giảm miễn dịch. E. coli có thể gây nhiễm trùng rốn, viêm túi lòng đỏ, viêm túi khí, viêm màng tim, viêm bao gan, viêm phúc mạc, viêm ống dẫn trứng và nhiễm trùng huyết.
Bài viết được CHANNUOI.VN biên soạn dựa trên tài liệu chuyên môn của The Poultry Site, đồng thời hệ thống hóa lại để phù hợp với công tác chẩn đoán và phòng bệnh tại trang trại.
1. Bệnh E. coli trên gà là gì?
Escherichia coli là vi khuẩn Gram âm, thường hiện diện trong đường ruột của gia cầm và nhiều loài động vật. Phần lớn các chủng không gây bệnh trong điều kiện bình thường.
Tuy nhiên, một số chủng có khả năng gây bệnh trên gia cầm, thường được gọi là APEC – Avian Pathogenic Escherichia coli. Khi sức đề kháng của đàn giảm hoặc hàng rào bảo vệ đường hô hấp, tiêu hóa và sinh sản bị tổn thương, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và các cơ quan nội tạng.
Những serotype thường được ghi nhận trong bệnh do E. coli trên gia cầm gồm O1, O2 và O78. Tuy nhiên, việc xác định chính xác chủng gây bệnh cần dựa trên phân lập và xét nghiệm tại phòng thí nghiệm.
2. Đối tượng mắc bệnh
Bệnh có thể xảy ra trên:
- Gà con mới nở;
- Gà thịt;
- Gà hậu bị;
- Gà đẻ;
- Gà giống;
- Gà tây và các loài gia cầm khác.
Biểu hiện bệnh thay đổi theo tuổi gà, đường xâm nhập, độc lực của vi khuẩn và tình trạng miễn dịch của đàn.
3. Đường truyền lây
Lây qua trứng và cơ sở ấp
Vi khuẩn có thể nhiễm vào vỏ trứng khi trứng tiếp xúc với phân, ổ đẻ bẩn hoặc nền chuồng. Sau đó, vi khuẩn xâm nhập qua các lỗ khí trên vỏ, gây chết phôi hoặc nhiễm trùng gà con sau khi nở.
Trong một số trường hợp, vi khuẩn có thể hiện diện trong buồng trứng hoặc ống dẫn trứng của gà mái, làm trứng bị nhiễm trước khi đẻ.
Lây qua đường hô hấp
Bụi, khí dung và phân khô chứa vi khuẩn có thể phát tán trong không khí. Nguy cơ nhiễm bệnh tăng khi niêm mạc hô hấp bị tổn thương bởi:
- Nồng độ khí amoniac cao;
- Thông gió kém;
- Bụi chuồng;
- Mycoplasma;
- Virus Newcastle;
- Virus viêm phế quản truyền nhiễm;
- Virus viêm khí quản–mũi truyền nhiễm;
- Phản ứng sau vaccine hô hấp;
- Thời tiết thay đổi đột ngột.
Lây qua đường tiêu hóa
Gà có thể tiếp nhận vi khuẩn từ:
- Nước uống nhiễm bẩn;
- Thức ăn nhiễm phân;
- Chất độn chuồng ẩm;
- Máng ăn, máng uống bẩn;
- Chuột, côn trùng và dụng cụ chăn nuôi.
Lây ngược qua lỗ huyệt
Ở gà mái đẻ, E. coli có thể xâm nhập từ lỗ huyệt lên ống dẫn trứng, gây viêm ống dẫn trứng, viêm buồng trứng và viêm phúc mạc lòng đỏ.
4. Các yếu tố làm bệnh dễ bùng phát
E. coli thường là tác nhân cơ hội. Bệnh dễ xuất hiện khi đàn chịu một hoặc nhiều yếu tố bất lợi:
- Chuồng ẩm, chất độn đóng bánh;
- Mật độ nuôi cao;
- Nồng độ amoniac cao;
- Thông gió không phù hợp;
- Nước uống nhiễm khuẩn;
- Máng uống rò rỉ;
- Trứng giống bẩn hoặc nứt;
- Vệ sinh máy ấp không tốt;
- Nhiệt độ ấp và độ ẩm ấp không phù hợp;
- Gà con bị lạnh hoặc mất nước;
- Stress khi vận chuyển, chuyển chuồng hoặc bắt đầu đẻ;
- Mắc CRD, IB, Newcastle hoặc bệnh làm suy giảm miễn dịch;
- Chất lượng thức ăn kém hoặc nhiễm độc tố nấm mốc;
- Sử dụng kháng sinh không hợp lý dẫn đến kháng thuốc.
5. Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng không hoàn toàn đặc hiệu và phụ thuộc vào thể bệnh.
Trên gà con
Gà con mắc bệnh có thể biểu hiện:
- Chết trong những ngày đầu sau nở;
- Rốn sưng, đỏ hoặc chưa khép kín;
- Bụng to, mềm;
- Lông quanh rốn bẩn;
- Ủ rũ, tụm lại;
- Giảm ăn, chậm lớn;
- Tiêu chảy;
- Mất nước;
- Tỷ lệ loại tăng;
- Đàn không đồng đều.
Trong thể nhiễm trùng huyết sơ sinh, gà thường mắc bệnh trong 24–48 giờ đầu. Tỷ lệ chết tăng rõ trong khoảng 10 ngày đầu và có thể đạt mức đáng kể nếu nguồn nhiễm từ trại giống hoặc cơ sở ấp không được kiểm soát.
Trên gà thịt và gà hậu bị
Có thể quan sát thấy:
- Ho, hắt hơi hoặc khó thở;
- Giảm ăn;
- Chậm tăng trọng;
- Xù lông, ủ rũ;
- Tiêu chảy và mất nước;
- Đi khập khiễng;
- Nằm nhiều;
- Liệt chân trong trường hợp tổn thương xương hoặc cột sống;
- Tăng tỷ lệ chết;
- Tăng tỷ lệ loại thải tại nhà máy giết mổ.
Trên gà đẻ
Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Giảm sản lượng trứng;
- Giảm ăn;
- Mào nhợt;
- Bụng căng hoặc sa thấp;
- Dáng đứng giống chim cánh cụt;
- Phân bẩn quanh lỗ huyệt;
- Viêm phúc mạc;
- Chết đột ngột;
- Tăng tỷ lệ loại đàn.
Stress ở thời điểm bắt đầu đẻ có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết và bệnh đường sinh sản.
6. Các thể bệnh và bệnh tích đặc trưng
6.1. Viêm rốn và viêm túi lòng đỏ
Đây là thể bệnh quan trọng trên gà con mới nở.
Bệnh tích thường gặp:
- Rốn đỏ, phù hoặc không khép kín;
- Vùng bụng ẩm, mềm;
- Túi lòng đỏ chậm tiêu;
- Lòng đỏ đổi màu, đặc hoặc có mùi hôi;
- Mạch máu túi lòng đỏ sung huyết;
- Viêm phúc mạc khu trú hoặc lan tỏa;
- Bụng trướng;
- Lách sưng;
- Giai đoạn nặng có thể xuất hiện hoại tử và phân hủy mô thành bụng.
Việc hấp thu lòng đỏ chậm tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
6.2. Viêm túi khí
Túi khí mất độ trong, trở nên đục và dày. Bên trong có thể chứa dịch hoặc chất xuất tiết fibrin màu vàng.
Thể bệnh này thường xuất hiện sau khi niêm mạc hô hấp bị tổn thương do Mycoplasma, virus hô hấp, bụi hoặc khí amoniac.
6.3. Viêm màng tim
Màng tim dày và đục, trên bề mặt tim có lớp fibrin trắng hoặc vàng. Trường hợp kéo dài, fibrin có thể tạo thành lớp dày bao quanh tim.
6.4. Viêm bao gan
Trên bề mặt gan xuất hiện lớp fibrin trắng đục hoặc vàng. Gan có thể sưng, sung huyết và dễ vỡ.
Viêm túi khí, viêm màng tim và viêm bao gan xuất hiện đồng thời là tổ hợp bệnh tích thường gặp của Colibacillosis.
6.5. Viêm đa màng thanh dịch
Vi khuẩn gây viêm đồng thời nhiều màng thanh dịch, bao gồm:
- Túi khí;
- Màng tim;
- Bao gan;
- Phúc mạc.
Đây là bệnh tích điển hình trong nhiễm trùng huyết do E. coli.
6.6. Nhiễm trùng huyết cấp tính
Các cơ quan nội tạng có thể sưng và sung huyết. Gan đôi khi chuyển màu xanh, lốm đốm và xuất hiện những ổ hoại tử nhỏ.
Ngoài ra có thể gặp:
- Xuất huyết điểm trên màng thanh dịch;
- Viêm màng tim;
- Viêm phúc mạc;
- Lách sưng;
- Gà chết nhanh.
Thể cấp tính có thể giống tụ huyết trùng hoặc thương hàn gà, vì vậy không nên chỉ dựa vào bệnh tích để kết luận.
6.7. Viêm ống dẫn trứng
Ống dẫn trứng giãn rộng, thành mỏng và chứa chất bã đậu. Trong những trường hợp kéo dài, khối bã đậu mất nước, đặc lại và xếp thành nhiều lớp.
Viêm ống dẫn trứng do E. coli là một nguyên nhân quan trọng gây chết và loại thải ở gà đẻ.
6.8. Viêm phúc mạc lòng đỏ
Lòng đỏ hoặc vật chất từ đường sinh sản đi vào khoang bụng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Bệnh tích gồm:
- Dịch đục hoặc fibrin trong khoang bụng;
- Lòng đỏ tự do trong xoang bụng;
- Các tạng dính với nhau;
- Phúc mạc viêm;
- Viêm ống dẫn trứng hoặc buồng trứng đi kèm.
6.9. Viêm buồng trứng
Buồng trứng có thể sung huyết, viêm, biến dạng hoặc xuất hiện nang thoái hóa. Tổn thương thường liên quan đến nhiễm khuẩn đi lên từ ống dẫn trứng.
6.10. Viêm mô tế bào dưới da
Thể này thường gặp trên gà thịt và đôi khi chỉ được phát hiện tại cơ sở giết mổ.
Bệnh tích thường nằm ở vùng lưng và đùi:
- Da đổi màu vàng nâu;
- Mô dưới da viêm;
- Có những mảng fibrin dày;
- Khu vực tổn thương hơi nhô lên so với mô lành.
Các vết xước da do mật độ cao, lông cứng, thiết bị chuồng hoặc gà cào nhau có thể tạo cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập.
6.11. Viêm ruột – kết tràng
Một số chủng E. coli sinh độc tố có thể làm tăng tiết và giữ dịch trong ruột, đặc biệt ở manh tràng.
Biểu hiện và bệnh tích gồm:
- Tiêu chảy;
- Mất nước;
- Ruột nhợt và căng;
- Manh tràng chứa nhiều dịch và bọt khí.
6.12. Viêm khớp, viêm xương tủy và hoại tử xương
Đây có thể là hậu quả của nhiễm trùng huyết.
Gà thường:
- Đi khập khiễng;
- Nằm kéo dài;
- Chậm lớn;
- Mất nước;
- Sưng khớp;
- Khó đứng.
Khớp háng, đầu xương đùi và khớp chày–cổ chân thường bị ảnh hưởng. Vi khuẩn có thể khu trú tại vùng sụn tăng trưởng, gây viêm xương tủy và làm yếu cấu trúc xương.
6.13. Viêm cột sống
Tổn thương tại các khớp đốt sống ngực–thắt lưng có thể gây:
- Đi lại khó khăn;
- Yếu chân tiến triển;
- Liệt một phần;
- Liệt hoàn toàn.
6.14. Viêm mắt toàn bộ
Viêm toàn bộ nhãn cầu thường xuất hiện thứ phát sau nhiễm trùng huyết và thường chỉ ảnh hưởng một bên mắt.
6.15. U hạt do E. coli
Thể u hạt, còn gọi là bệnh Hjarre, tạo ra nhiều nốt u hạt tại:
- Ruột;
- Mạc treo ruột;
- Gan.
Bệnh tích có thể giống bệnh lao gia cầm nhưng thường không xuất hiện ở lách.
6.16. Viêm túi hoạt dịch vùng ức
Túi hoạt dịch vùng xương ức sưng to và chứa dịch viêm. Bệnh có thể liên quan đến nền chuồng cứng, ẩm hoặc việc gà nằm nhiều trong thời gian dài.
7. Chẩn đoán bệnh
Chẩn đoán tại trại
Có thể nghi ngờ bệnh khi đàn có các yếu tố dịch tễ phù hợp và xuất hiện tổ hợp bệnh tích:
- Viêm túi khí;
- Viêm màng tim;
- Viêm bao gan;
- Viêm phúc mạc;
- Viêm túi lòng đỏ;
- Viêm ống dẫn trứng.
Tuy nhiên, E. coli tồn tại phổ biến trong đường ruột và môi trường. Vì vậy, chỉ phát hiện vi khuẩn trong phân chưa đủ để kết luận bệnh.
Chẩn đoán phòng thí nghiệm
Chẩn đoán xác định nên bao gồm:
- Lấy mẫu từ tổn thương nội tạng bằng dụng cụ vô trùng;
- Nuôi cấy và phân lập vi khuẩn;
- Định danh E. coli;
- Đánh giá vai trò gây bệnh khi cần thiết;
- Làm kháng sinh đồ trước khi lựa chọn thuốc.
Mẫu nên được lấy từ gà mới chết hoặc gà bệnh điển hình chưa dùng kháng sinh.
Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt với:
- Tụ huyết trùng gia cầm;
- Thương hàn gà;
- Salmonellosis;
- Mycoplasmosis;
- Newcastle;
- Viêm phế quản truyền nhiễm;
- Viêm khí quản–mũi truyền nhiễm;
- Viêm ruột hoại tử;
- Nhiễm tụ cầu;
- Nhiễm Ornithobacterium rhinotracheale;
- Chlamydiosis;
- Các nguyên nhân gây viêm phúc mạc và bệnh đường sinh sản.
8. Nguyên tắc điều trị
Điều trị Colibacillosis cần đồng thời xử lý vi khuẩn và yếu tố mở đường cho bệnh.
Bước 1: Xác định nguyên nhân chính
Cần kiểm tra:
- Chất lượng nước uống;
- Mật độ vi khuẩn trong nước;
- Độ ẩm chất độn;
- Nồng độ amoniac;
- Thông gió;
- Bệnh hô hấp ghép;
- Phản ứng sau vaccine;
- Tình trạng suy giảm miễn dịch;
- Chất lượng thức ăn và độc tố nấm mốc.
Nếu chỉ sử dụng kháng sinh mà không sửa những yếu tố này, bệnh có thể tái phát sau khi ngừng thuốc.
Bước 2: Lấy mẫu và làm kháng sinh đồ
Tình trạng E. coli kháng nhiều nhóm kháng sinh ngày càng phổ biến. Vì vậy, không nên lựa chọn thuốc chỉ dựa trên kinh nghiệm của những đợt bệnh trước.
Việc điều trị cần căn cứ vào:
- Kết quả kháng sinh đồ;
- Loại và tuổi gia cầm;
- Mức độ bệnh;
- Đường sử dụng thuốc;
- Tình trạng ăn và uống của đàn;
- Quy định về thuốc thú y;
- Thời gian ngừng thuốc đối với thịt và trứng.
Bước 3: Điều trị hỗ trợ
Tùy tình trạng đàn, bác sĩ thú y có thể cân nhắc:
- Bổ sung nước và điện giải;
- Hỗ trợ vitamin;
- Giảm stress;
- Cải thiện thông gió;
- Loại bỏ chất độn ướt;
- Vệ sinh hệ thống nước;
- Cách ly hoặc loại những con bệnh nặng;
- Xử lý bệnh hô hấp hoặc suy giảm miễn dịch đi kèm.
Không tự phối hợp nhiều kháng sinh hoặc tăng liều khi chưa có chỉ định chuyên môn.
9. Phòng bệnh E. coli trên gà
9.1. Kiểm soát tại trại giống
- Giữ ổ đẻ sạch và khô;
- Thu trứng thường xuyên;
- Không dùng trứng dưới nền làm trứng ấp;
- Loại trứng nứt, bẩn hoặc biến dạng;
- Vệ sinh và sát trùng trứng giống đúng quy trình;
- Kiểm soát viêm ống dẫn trứng ở đàn bố mẹ;
- Duy trì vệ sinh khu thu gom và bảo quản trứng.
Không nên rửa trứng bằng phương pháp tùy tiện vì có thể làm tổn thương lớp bảo vệ và kéo vi khuẩn qua vỏ.
9.2. Kiểm soát tại nhà máy ấp
- Vệ sinh máy ấp và máy nở;
- Tách khu sạch và khu bẩn;
- Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió;
- Loại trứng vỡ và trứng thối;
- Vệ sinh khay, xe và dụng cụ;
- Hạn chế nhiễm chéo giữa các mẻ ấp;
- Theo dõi chất lượng rốn và tỷ lệ gà loại;
- Phân tích nguyên nhân chết phôi và chết sớm.
9.3. Quản lý chuồng nuôi
- Thực hiện “cùng vào – cùng ra” khi có thể;
- Vệ sinh và sát trùng giữa hai lứa;
- Để trống chuồng đủ thời gian;
- Kiểm soát chuột, ruồi và côn trùng;
- Giữ chất độn khô, sạch, tơi xốp;
- Sửa ngay máng hoặc đường nước rò rỉ;
- Tránh mật độ quá cao;
- Giảm bụi trong chuồng;
- Duy trì thông gió phù hợp.
9.4. Quản lý nước uống
Nước uống là nguồn lây quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Cần:
- Xét nghiệm nước định kỳ;
- Vệ sinh bồn chứa;
- Xả rửa đường ống;
- Loại bỏ màng sinh học;
- Kiểm soát pH và chất lượng vi sinh;
- Áp dụng chương trình sát trùng nước phù hợp;
- Kiểm tra điểm cuối đường nước.
9.5. Bảo vệ hệ hô hấp
- Kiểm soát khí amoniac;
- Giảm bụi;
- Điều chỉnh thông gió theo tuổi và sinh khối;
- Thực hiện vaccine đúng kỹ thuật;
- Tránh phản ứng vaccine quá mức;
- Kiểm soát Mycoplasma và các virus hô hấp;
- Hạn chế lạnh, nóng và thay đổi nhiệt độ đột ngột.
9.6. Nâng cao sức đề kháng
- Sử dụng thức ăn phù hợp với từng giai đoạn;
- Bảo quản thức ăn khô, sạch;
- Kiểm soát độc tố nấm mốc;
- Hạn chế stress;
- Thực hiện tốt chương trình vaccine;
- Kiểm soát Gumboro, Marek và các bệnh gây suy giảm miễn dịch;
- Đánh giá độ đồng đều và thể trạng đàn thường xuyên.
10. Checklist xử lý khi đàn nghi nhiễm E. coli
- Cách ly hoặc đánh dấu gà bệnh.
- Mổ khám gà mới chết và gà bệnh điển hình.
- Lấy mẫu trước khi dùng kháng sinh.
- Kiểm tra túi khí, màng tim, bao gan, phúc mạc và túi lòng đỏ.
- Đánh giá nước uống, chất độn và amoniac.
- Kiểm tra bệnh hô hấp hoặc suy giảm miễn dịch đi kèm.
- Thực hiện nuôi cấy và kháng sinh đồ.
- Điều trị theo chỉ định của bác sĩ thú y.
- Ghi chép tỷ lệ chết, lượng ăn và lượng nước hằng ngày.
- Đánh giá lại hiệu quả điều trị sau 24–48 giờ.
Kết luận
Bệnh do E. coli không phải lúc nào cũng là một bệnh nguyên phát. Trong nhiều đàn, vi khuẩn chỉ gây bệnh nặng sau khi hàng rào hô hấp, tiêu hóa hoặc sinh sản đã bị tổn thương.
Ba bệnh tích thường gợi ý mạnh đến Colibacillosis là viêm túi khí, viêm màng tim và viêm bao gan có fibrin. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định vẫn cần phân lập vi khuẩn và loại trừ các bệnh có biểu hiện tương tự.
Muốn kiểm soát bệnh bền vững, cần kết hợp vệ sinh trại giống và cơ sở ấp, quản lý nước uống, giữ chất độn khô, kiểm soát bệnh hô hấp và sử dụng kháng sinh dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
Lưu ý: Nội dung dùng cho mục đích tham khảo và đào tạo. Việc chẩn đoán, kê đơn và sử dụng thuốc phải do bác sĩ thú y phụ trách, tuân thủ nhãn thuốc, quy định hiện hành và thời gian ngừng thuốc đối với thịt, trứng.
Nguồn tham khảo: Biên dịch, tổng hợp và biên tập bởi CHANNUOI.VN từ tài liệu Escherichia coli Infections của Ivan Dinev, DVM, PhD, đăng trên The Poultry Site.
Từ khóa chính: bệnh E. coli trên gà
Từ khóa phụ: Colibacillosis, APEC, viêm bao gan, viêm màng tim, viêm túi khí, viêm túi lòng đỏ.