Bệnh phó thương hàn trên gia cầm: Nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát

Bệnh phó thương hàn gia cầm – Paratyphoid infections là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính do các serovar Salmonella có khả năng di động và không thích nghi riêng với một vật chủ gây ra.
Bệnh có thể xuất hiện trên gà, gà tây, vịt, ngan và nhiều loài chim khác. Gia cầm non thường chịu thiệt hại nặng nhất, đặc biệt trong hai tuần đầu sau khi nở. Những con trưởng thành có thể mang vi khuẩn nhưng không biểu hiện triệu chứng, trở thành nguồn lây và tạo nguy cơ nhiễm Salmonella cho thịt, trứng và môi trường.
Bài viết được CHANNUOI.VN biên soạn độc lập từ các dữ kiện chuyên môn của The Poultry Site và tài liệu an toàn thực phẩm. Nội dung không phải bản dịch nguyên văn và không sử dụng hình ảnh của nguồn.
1. Phó thương hàn gia cầm là gì?
Phó thương hàn là tên gọi chung cho các bệnh do những serovar Salmonella khác với hai tác nhân thích nghi chủ yếu với gia cầm:
- Salmonella Pullorum gây bệnh bạch lỵ;
- Salmonella Gallinarum gây bệnh thương hàn gà.
Tác nhân phó thương hàn thường có khả năng gây nhiễm trên nhiều loài động vật, kể cả con người. Trong chăn nuôi gia cầm, hai serovar được quan tâm nhiều nhất là:
- Salmonella Enteritidis;
- Salmonella Typhimurium.
Ngoài ra, nhiều serovar khác cũng có thể hiện diện trong đàn, thức ăn, cơ sở ấp, nhà máy giết mổ và môi trường chăn nuôi.
2. Phân biệt phó thương hàn với bạch lỵ và thương hàn gà
| Đặc điểm | Phó thương hàn | Bạch lỵ | Thương hàn gà |
|---|---|---|---|
| Tác nhân tiêu biểu | S. Enteritidis, S. Typhimurium và các serovar khác | S. Pullorum | S. Gallinarum |
| Khả năng di động | Thường di động | Không di động | Không di động |
| Phạm vi vật chủ | Rộng, nhiều loài động vật | Chủ yếu gia cầm | Chủ yếu gia cầm |
| Lứa tuổi bệnh nặng | Thường nặng nhất ở gia cầm non | Gà con dưới 4 tuần | Thường rõ ở gà lớn, gà trưởng thành |
| Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng | Rất quan trọng | Thấp hơn | Thấp hơn |
| Nguy cơ an toàn thực phẩm | Thịt, trứng và môi trường có thể nhiễm khuẩn | Chủ yếu liên quan sức khỏe đàn | Chủ yếu liên quan sức khỏe đàn |
Tên gọi “phó thương hàn” trong thú y không đồng nghĩa với bệnh thương hàn ở người. Đây là cách phân nhóm các Salmonellosis trên gia cầm dựa trên tác nhân và đặc điểm dịch tễ.
3. Đối tượng mắc bệnh
Bệnh có thể xảy ra trên:
- Gà;
- Gà tây;
- Vịt và ngan;
- Ngỗng;
- Chim cút;
- Chim trĩ;
- Đà điểu;
- Chim cảnh và chim hoang dã.
Gia cầm dưới hai tuần tuổi thường có tỷ lệ mắc và chết cao nhất. Ở đàn lớn tuổi, nhiễm khuẩn có thể không gây biểu hiện rõ nhưng vẫn có ý nghĩa lớn đối với an toàn thực phẩm.
4. Nguồn chứa mầm bệnh
Vi khuẩn Salmonella có thể tồn tại ở nhiều vị trí trong chuỗi sản xuất:
- Gia cầm mang trùng;
- Phân và chất độn chuồng;
- Trứng nhiễm khuẩn;
- Máy ấp và máy nở;
- Thức ăn chăn nuôi;
- Nguồn nguyên liệu có nguồn gốc động vật;
- Nước uống;
- Chuột;
- Côn trùng;
- Chim hoang;
- Dụng cụ và phương tiện;
- Nhà máy giết mổ;
- Con người mang vi khuẩn qua tay, giày dép hoặc quần áo.
Chuột là nguồn dự trữ và phát tán Salmonella đặc biệt quan trọng trong trang trại và kho thức ăn.
5. Đường truyền lây
Lây qua trứng
Vi khuẩn có thể xâm nhập vào trứng theo hai cơ chế:
Nhiễm trước khi đẻ: Một số serovar, đặc biệt S. Enteritidis, có thể khu trú tại đường sinh sản và làm nhiễm các thành phần bên trong trứng.
Nhiễm sau khi đẻ: Vỏ trứng tiếp xúc với phân, ổ đẻ bẩn hoặc bề mặt nhiễm khuẩn. Vi khuẩn có thể xâm nhập qua các lỗ khí, nhất là khi vỏ bị nứt, ẩm hoặc nhiệt độ thay đổi không phù hợp.
Gà con nhiễm Salmonella từ trứng có thể phát tán số lượng lớn vi khuẩn trong máy nở và lây sang những con khác.
Lây qua đường tiêu hóa
Gia cầm tiếp nhận vi khuẩn khi ăn hoặc uống phải:
- Thức ăn nhiễm khuẩn;
- Nước nhiễm phân;
- Chất độn chuồng bẩn;
- Dị vật trong môi trường;
- Xác động vật hoặc côn trùng mang mầm bệnh.
Lây qua cơ sở ấp
Bụi, lông tơ, vỏ trứng, dịch từ trứng vỡ và phân gà con có thể làm ô nhiễm:
- Khay ấp;
- Máy nở;
- Hệ thống thông gió;
- Hộp vận chuyển;
- Khu phân loại gà con.
Lây qua người và thiết bị
Mầm bệnh có thể di chuyển giữa các chuồng qua:
- Ủng;
- Quần áo;
- Tay người chăm sóc;
- Xe vận chuyển;
- Khay và lồng;
- Dụng cụ bắt gà;
- Thiết bị dùng chung.
6. Yếu tố làm bệnh bùng phát
Nguy cơ tăng khi:
- Gà con có chất lượng kém;
- Nhiệt độ úm không phù hợp;
- Gà bị lạnh hoặc mất nước;
- Mật độ cao;
- Thông gió kém;
- Chất độn ẩm;
- Nước uống nhiễm khuẩn;
- Thức ăn hoặc nguyên liệu thức ăn nhiễm Salmonella;
- Vệ sinh cơ sở ấp không bảo đảm;
- Nuôi nhiều lứa tuổi trong cùng khu vực;
- Chuột và côn trùng không được kiểm soát;
- Đàn mắc bệnh gây suy giảm miễn dịch;
- Sử dụng kháng sinh không hợp lý;
- Quy trình giết mổ gây nhiễm chéo giữa các thân thịt.
7. Triệu chứng trên gia cầm non
Gà con mắc bệnh thường có các biểu hiện:
- Ủ rũ, buồn ngủ;
- Nhắm mắt;
- Xù lông;
- Tụm quanh nguồn nhiệt;
- Giảm ăn;
- Uống nước bất thường;
- Tiêu chảy;
- Mất nước;
- Phân bết quanh hậu môn;
- Chậm lớn;
- Đàn không đồng đều;
- Run hoặc mất thăng bằng trong trường hợp nhiễm trùng huyết nặng;
- Chết tăng trong hai tuần đầu.
Triệu chứng dễ nhầm với bạch lỵ, nhiễm E. coli, nhiễm trùng rốn và nhiều bệnh khác của gà con.
8. Biểu hiện trên gia cầm trưởng thành
Đàn trưởng thành thường không có biểu hiện rõ. Một số trường hợp có thể gặp:
- Giảm ăn;
- Tiêu chảy;
- Sụt thể trạng;
- Giảm sản lượng trứng;
- Giảm tỷ lệ nở;
- Viêm buồng trứng hoặc ống dẫn trứng;
- Chết rải rác;
- Tăng tỷ lệ loại thải.
Việc đàn không có triệu chứng không đồng nghĩa với không mang Salmonella. Đây là lý do chương trình kiểm soát phải dựa trên xét nghiệm và giám sát môi trường, không chỉ quan sát lâm sàng.
9. Bệnh tích
Viêm ruột
Bệnh tích đường tiêu hóa thường gặp gồm:
- Ruột viêm sung huyết;
- Viêm ruột xuất tiết hoặc xuất huyết;
- Niêm mạc ruột phù;
- Dịch nhầy và fibrin trong lòng ruột;
- Manh tràng chứa chất nhầy dạng gelatin;
- Chất xuất tiết fibrin hoặc bã đậu trong manh tràng;
- Khối fibrin có thể tạo khuôn theo các nếp niêm mạc.
Chất bã trong manh tràng là bệnh tích gợi ý Salmonellosis nhưng không đặc hiệu cho một serovar nhất định.
Tổn thương gan và lách
Có thể quan sát thấy:
- Gan sưng;
- Gan sung huyết;
- Các ổ hoại tử nhỏ trên gan;
- Lách sưng;
- Xuất huyết điểm;
- Thay đổi màu sắc của gan.
Tổn thương ở gà con
Một số trường hợp có:
- Túi lòng đỏ chậm tiêu;
- Viêm túi lòng đỏ;
- Rốn viêm;
- Viêm phúc mạc;
- Mất nước;
- Urat tích tụ trong niệu quản.
Các tổn thương này có thể giống nhiễm E. coli, vì vậy cần xét nghiệm để xác định.
Nhiễm trùng huyết
Khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, nhiều cơ quan có thể bị sung huyết, xuất huyết hoặc hoại tử. Gà có thể chết nhanh trước khi hình thành bệnh tích rõ.
10. Tại sao phó thương hàn có ý nghĩa đặc biệt?
Thiệt hại trong chăn nuôi
Bệnh có thể làm:
- Tăng chết gà con;
- Giảm tăng trọng;
- Giảm độ đồng đều;
- Tăng tiêu tốn thức ăn;
- Tăng tỷ lệ loại;
- Giảm năng suất trứng;
- Giảm tỷ lệ ấp nở;
- Tăng chi phí vệ sinh và xét nghiệm.
Nguy cơ đối với sức khỏe con người
Gia cầm khỏe mạnh về ngoại hình vẫn có thể mang và bài thải Salmonella. Con người có thể nhiễm qua:
- Thịt gia cầm chưa nấu chín;
- Trứng sống hoặc chưa chín hoàn toàn;
- Thực phẩm bị nhiễm chéo;
- Tay không được rửa sau khi tiếp xúc với gia cầm;
- Dụng cụ và bề mặt chế biến nhiễm khuẩn.
Salmonella là một nguyên nhân quan trọng của bệnh truyền qua thực phẩm. Gia cầm nuôi tại hộ gia đình cũng có thể mang vi khuẩn dù trông khỏe và sạch. CDC lưu ý phải rửa tay sau khi tiếp xúc với gia cầm, thu gom trứng thường xuyên và nấu chín trứng trước khi ăn.
11. Chẩn đoán
Chẩn đoán tại trại
Có thể nghi ngờ bệnh khi:
- Gà con chết tăng trong hai tuần đầu;
- Đàn ủ rũ, tụm nhiệt;
- Tiêu chảy và bết hậu môn;
- Manh tràng chứa dịch nhầy hoặc chất bã;
- Gan có ổ hoại tử;
- Có vấn đề vệ sinh tại cơ sở ấp;
- Chuột xuất hiện nhiều;
- Nhiều đàn chung nguồn giống cùng có biểu hiện.
Tuy nhiên, triệu chứng và bệnh tích không đủ để xác định serovar Salmonella.
Lấy mẫu xét nghiệm
Mẫu có thể được lấy từ:
- Gan;
- Lách;
- Túi lòng đỏ;
- Manh tràng;
- Chất chứa trong ruột;
- Phân;
- Buồng trứng và ống dẫn trứng;
- Phôi chết;
- Gà con loại;
- Bụi chuồng;
- Chất độn;
- Máng ăn, máng uống;
- Máy ấp và máy nở;
- Thức ăn và nước.
Mẫu phải được lấy bằng dụng cụ vô trùng, bảo quản và vận chuyển đúng cách. Nên lấy trước khi sử dụng kháng sinh.
Xét nghiệm
Chẩn đoán xác định có thể cần:
- Nuôi cấy và phân lập vi khuẩn;
- Định danh Salmonella;
- Xác định serovar;
- PCR khi phù hợp;
- Kháng sinh đồ;
- Truy xuất nguồn nhiễm bằng các phương pháp chuyên sâu khi cần.
Phát hiện Salmonella trong một mẫu môi trường cần được đánh giá trong bối cảnh toàn trại và chương trình lấy mẫu.
12. Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt phó thương hàn với:
- Bệnh bạch lỵ;
- Bệnh thương hàn gà;
- Nhiễm E. coli;
- Nhiễm trùng rốn;
- Viêm túi lòng đỏ;
- Cầu trùng;
- Viêm ruột hoại tử;
- Nhiễm Pseudomonas aeruginosa;
- Nhiễm tụ cầu;
- Nấm phổi;
- Các nguyên nhân gây tiêu chảy và nhiễm trùng huyết khác.
Trang tài liệu nguồn tiếp tục trình bày bệnh do Pseudomonas aeruginosa sau phần phó thương hàn. Đây là một bệnh do vi khuẩn khác, không phải một dạng Salmonellosis, nên CHANNUOI.VN không gộp nội dung đó vào bài này.
13. Nguyên tắc xử lý
Điều trị có thể làm giảm triệu chứng và tỷ lệ chết, nhưng không bảo đảm loại bỏ Salmonella khỏi đàn. Gà sống sót vẫn có thể trở thành vật mang trùng.
Khi nghi ngờ bệnh cần:
- Hạn chế di chuyển gia cầm, người và dụng cụ.
- Lấy mẫu trước khi sử dụng kháng sinh.
- Xác định serovar và làm kháng sinh đồ.
- Kiểm tra đàn giống và cơ sở ấp.
- Xét nghiệm thức ăn, nước và môi trường.
- Tăng cường vệ sinh, sát trùng.
- Kiểm soát chuột và côn trùng.
- Thực hiện biện pháp xử lý theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và cơ quan chuyên môn.
Không nên sử dụng kháng sinh đại trà chỉ với mục đích làm âm tính tạm thời kết quả hoặc che giấu tình trạng nhiễm bệnh.
Điều trị hỗ trợ
Tùy tình trạng đàn, có thể cần:
- Điều chỉnh nhiệt độ úm;
- Bổ sung nước và điện giải;
- Giảm stress;
- Cải thiện thông gió;
- Vệ sinh hệ thống nước;
- Loại bỏ chất độn ẩm;
- Tách và xử lý gà bệnh nặng;
- Kiểm soát bệnh ghép.
Việc lựa chọn hoạt chất phải dựa trên kháng sinh đồ, đối tượng sử dụng và quy định về tồn dư, thời gian ngừng thuốc đối với thịt và trứng.
14. Phòng bệnh tại đàn giống
- Nhập giống từ cơ sở có chương trình giám sát Salmonella;
- Xét nghiệm đàn giống theo kế hoạch;
- Giữ ổ đẻ sạch;
- Thu trứng nhiều lần mỗi ngày;
- Loại bỏ trứng nứt và trứng bẩn;
- Không sử dụng trứng dưới nền làm trứng ấp;
- Kiểm soát chuột và côn trùng;
- Giám sát Salmonella trong thức ăn và nước;
- Ghi chép tỷ lệ đẻ, thụ tinh, ấp nở và chết phôi;
- Điều tra ngay khi chất lượng gà con giảm.
15. Kiểm soát tại cơ sở ấp
- Phân tách khu tiếp nhận trứng, khu ấp và khu gà con;
- Làm sạch và sát trùng máy ấp, máy nở;
- Loại bỏ trứng vỡ hoặc rò dịch;
- Kiểm soát bụi và lông tơ;
- Vệ sinh khay và hộp vận chuyển;
- Không trộn trứng hoặc gà con từ nguồn chưa rõ tình trạng;
- Lấy mẫu bề mặt và môi trường định kỳ;
- Kiểm soát chất lượng nước;
- Theo dõi chết phôi, rốn xấu và chết sớm;
- Bảo đảm vaccine, dung môi và dụng cụ tiêm không bị nhiễm khuẩn.
16. Kiểm soát thức ăn và nước uống
Thức ăn
- Mua nguyên liệu từ nguồn được kiểm soát;
- Giám sát nguyên liệu nguy cơ cao;
- Ngăn chim và chuột vào kho;
- Không để thức ăn tiếp xúc với nền;
- Giữ kho khô, thoáng;
- Vệ sinh xe và đường vận chuyển;
- Lấy mẫu thành phẩm định kỳ;
- Tránh tái nhiễm sau xử lý nhiệt.
Nước uống
- Xét nghiệm vi sinh định kỳ;
- Vệ sinh bồn chứa;
- Xả rửa đường ống;
- Loại bỏ màng sinh học;
- Kiểm tra điểm cuối đường nước;
- Sử dụng biện pháp sát trùng phù hợp;
- Ngăn phân và chất độn rơi vào máng.
17. Kiểm soát chuột
Một chương trình kiểm soát chuột hiệu quả cần:
- Đóng kín khe hở;
- Loại bỏ nơi trú ẩn;
- Dọn thức ăn rơi vãi;
- Bảo quản thức ăn trong khu kín;
- Đặt và kiểm tra bẫy hoặc hộp mồi;
- Ghi chép vị trí có hoạt động của chuột;
- Xử lý xác chuột an toàn;
- Đánh giá hiệu quả định kỳ.
Chỉ đặt bả mà không loại bỏ thức ăn, nước và nơi trú ẩn thường không đủ để kiểm soát.
18. An toàn thực phẩm tại hộ gia đình
Người tiếp xúc với gia cầm cần:
- Rửa tay bằng xà phòng sau khi vào chuồng;
- Không ăn uống trong khu nuôi;
- Không đưa dụng cụ chăn nuôi vào nhà;
- Thu trứng thường xuyên;
- Loại bỏ trứng nứt;
- Giữ trứng và thực phẩm sống tách khỏi thức ăn chín;
- Làm sạch dụng cụ chế biến;
- Nấu chín kỹ thịt và trứng;
- Không để trẻ nhỏ tiếp xúc gia cầm mà không được giám sát.
Nhóm trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ bị bệnh nặng hơn khi nhiễm Salmonella.
19. Checklist điều tra ổ dịch
- Xác định thời điểm bắt đầu tăng chết.
- Kiểm tra nguồn gốc gà con.
- Đánh giá chết phôi và chất lượng rốn.
- Mổ khám gà mới chết.
- Lấy mẫu nội tạng, phân và môi trường.
- Kiểm tra thức ăn và nước.
- Đánh giá vệ sinh cơ sở ấp.
- Kiểm tra dấu vết chuột và côn trùng.
- Xác định serovar Salmonella.
- Làm kháng sinh đồ nếu cần điều trị.
- Truy xuất các đàn và lô sản phẩm liên quan.
- Xây dựng biện pháp khắc phục cho toàn chuỗi.
Kết luận
Phó thương hàn không chỉ là bệnh gây chết trên gà con mà còn là vấn đề an toàn thực phẩm của toàn bộ chuỗi gia cầm.
Ba điểm cần nhớ:
- Gia cầm khỏe mạnh vẫn có thể mang và phát tán Salmonella.
- Điều trị có thể giảm thiệt hại nhưng không bảo đảm loại bỏ tình trạng mang trùng.
- Kiểm soát hiệu quả phải bắt đầu từ đàn giống, cơ sở ấp, thức ăn, nước uống và chương trình kiểm soát chuột.
Lưu ý chuyên môn: Nội dung phục vụ tham khảo và đào tạo. Chẩn đoán cần dựa trên xét nghiệm. Việc dùng thuốc, xử lý đàn và lưu hành sản phẩm phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ thú y và quy định hiện hành.
Nguồn và tuyên bố bản quyền
Bài được CHANNUOI.VN biên soạn lại bằng tiếng Việt, tham khảo nội dung chuyên môn từ chương Paratyphoid Infections của Ivan Dinev, DVM, PhD, đăng trên The Poultry Site.
Thông tin về nguy cơ Salmonella từ gia cầm và thực hành vệ sinh được đối chiếu với hướng dẫn của CDC về gia cầm nuôi tại hộ gia đình.