Bệnh Salmonella trên gia cầm: Bạch lỵ và thương hàn gà

Salmonellosis trên gia cầm là nhóm bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc giống Salmonella. Trong phạm vi bài này, CHANNUOI.VN tập trung vào hai bệnh quan trọng có khả năng truyền qua trứng và duy trì con mang trùng:
- Bệnh bạch lỵ – Pullorum disease: do Salmonella Pullorum.
- Bệnh thương hàn gà – Fowl typhoid: do Salmonella Gallinarum.
Bạch lỵ thường gây thiệt hại nặng ở gà con, trong khi thương hàn có thể gây bệnh nghiêm trọng ở gà hậu bị và gà trưởng thành. Gà sống sót có thể trở thành vật mang trùng, tiếp tục phát tán vi khuẩn hoặc truyền bệnh qua trứng.
Đây là bài biên soạn độc lập của CHANNUOI.VN dựa trên nội dung chuyên môn từ The Poultry Site. Bài không dịch nguyên văn, không sao chép chú thích và không sử dụng lại hình ảnh của nguồn.
1. Phân biệt hai thể bệnh chính
| Đặc điểm | Bệnh bạch lỵ | Bệnh thương hàn gà |
|---|---|---|
| Tác nhân | Salmonella Pullorum | Salmonella Gallinarum |
| Đối tượng thiệt hại chính | Gà con dưới 4 tuần tuổi | Gà hậu bị, gà đẻ và gia cầm trưởng thành |
| Biểu hiện nổi bật | Tiêu chảy trắng, bết hậu môn, chết sớm | Giảm ăn, giảm đẻ, tiêu chảy, chết cao |
| Bệnh tích gợi ý | Các nốt hoại tử trắng xám tại gan, tim, phổi và cơ quan khác | Gan sưng màu đồng hoặc xanh đồng, lách sưng, hoại tử gan |
| Ý nghĩa đàn giống | Gà trưởng thành có thể mang trùng và truyền qua trứng | Có thể nhiễm buồng trứng, truyền qua trứng và duy trì trong đàn |
| Kiểm soát lâu dài | Phát hiện và loại con mang trùng | Phát hiện, loại đàn nhiễm và tăng cường an toàn sinh học |
Hai tác nhân có quan hệ kháng nguyên gần nhau nên một số phản ứng huyết thanh học có thể phản ứng chéo. Vì vậy, cần phân lập và định danh vi khuẩn để xác định chính xác.
2. Tác nhân gây bệnh
Salmonella Pullorum
Salmonella Pullorum là vi khuẩn Gram âm, không di động và thích nghi tương đối đặc hiệu với gia cầm. Vi khuẩn có khả năng tồn tại trong môi trường trong thời gian dài nếu được bảo vệ bởi phân, bụi và chất hữu cơ.
Tác nhân này gây bệnh bạch lỵ, đặc biệt nghiêm trọng trên gà con và gà tây con. Gia cầm trưởng thành có thể không biểu hiện triệu chứng nhưng vẫn mang và bài thải vi khuẩn.
Salmonella Gallinarum
Salmonella Gallinarum cũng là vi khuẩn Gram âm, không di động và thích nghi với gia cầm. Tác nhân gây bệnh thương hàn gà, thường biểu hiện rõ hơn trên gà hậu bị, gà đẻ và gia cầm trưởng thành.
Bạch lỵ và thương hàn gà không đại diện cho toàn bộ các bệnh Salmonella. Những chủng Salmonella không thích nghi riêng với gia cầm, có ý nghĩa lớn đối với an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng, nên được trình bày trong chuyên đề “Phó thương hàn gia cầm”.
3. Đường truyền lây
Truyền dọc qua trứng
Đây là đường truyền đặc biệt quan trọng.
Gà mái mang trùng có thể nhiễm vi khuẩn tại buồng trứng hoặc ống dẫn trứng. Vi khuẩn từ đó đi vào trứng, làm:
- Giảm tỷ lệ thụ tinh và ấp nở;
- Tăng chết phôi;
- Gà con nở yếu;
- Gà nhiễm bệnh ngay từ cơ sở ấp;
- Phát tán vi khuẩn sang những gà con khác trong máy nở.
Trứng cũng có thể nhiễm vi khuẩn từ phân, ổ đẻ hoặc môi trường sau khi được đẻ ra.
Truyền ngang
Gà nhiễm bệnh và con mang trùng phát tán vi khuẩn qua phân và các chất bài tiết. Mầm bệnh sau đó lây lan qua:
- Nước uống;
- Thức ăn;
- Chất độn chuồng;
- Khay ấp và máy nở;
- Dụng cụ chăn nuôi;
- Phương tiện vận chuyển;
- Giày dép và quần áo của người chăm sóc;
- Chuột, côn trùng và động vật xâm nhập;
- Tiếp xúc trực tiếp giữa gà bệnh với gà khỏe.
Gà con nở ra đã nhiễm bệnh có thể nhanh chóng làm ô nhiễm cả khay nở và khu vực úm.
4. Yếu tố nguy cơ
Bệnh dễ phát sinh và lan rộng khi:
- Đàn giống có con mang trùng;
- Sử dụng trứng từ đàn chưa được giám sát Salmonella;
- Ấp chung trứng sạch với trứng nghi nhiễm;
- Ổ đẻ bẩn, nhiều trứng dưới nền;
- Máy ấp và máy nở vệ sinh không tốt;
- Gà con bị lạnh, mất nước hoặc vận chuyển kéo dài;
- Nuôi nhiều lứa tuổi trong cùng khu vực;
- Không thực hiện “cùng vào – cùng ra”;
- Chuồng có mật độ cao;
- Nước uống hoặc thức ăn nhiễm phân;
- Chuột và côn trùng không được kiểm soát;
- Vệ sinh, sát trùng không loại bỏ hết chất hữu cơ;
- Nhập gà không rõ tình trạng dịch bệnh.
5. Bệnh bạch lỵ trên gà con
Thời gian xuất hiện
Bệnh thường gây thiệt hại lớn nhất ở gia cầm dưới 4 tuần tuổi. Tỷ lệ mắc và chết có thể tăng rõ vào khoảng ngày thứ 7–10 sau khi nở.
Gà bị nhiễm từ trứng có thể yếu hoặc chết ngay trong những ngày đầu. Những con còn sống tiếp tục phát tán vi khuẩn sang các cá thể khác.
Triệu chứng
Dấu hiệu thường gặp gồm:
- Gà buồn ngủ, phản ứng chậm;
- Tụm lại gần nguồn nhiệt;
- Xù lông;
- Cánh xệ;
- Giảm ăn;
- Chậm lớn;
- Tiêu chảy màu trắng hoặc trắng xám;
- Phân khô bết quanh hậu môn;
- Khó đi tiêu;
- Mất nước;
- Thở khó khi phổi bị tổn thương;
- Khớp chân sưng;
- Đi khập khiễng;
- Tỷ lệ chết tăng.
Không phải mọi trường hợp tiêu chảy trắng đều do Salmonella Pullorum. Cần kết hợp dịch tễ, bệnh tích và xét nghiệm.
Bệnh tích
Khi mổ khám có thể gặp:
- Túi lòng đỏ chậm tiêu;
- Gan sưng, sung huyết;
- Các ổ hoại tử nhỏ màu trắng xám trên gan;
- Những nốt trắng xám ở tim, phổi hoặc thành mề;
- Các nốt viêm tại ruột và phúc mạc;
- Phổi có những nốt làm dễ nhầm với nấm phổi;
- Lách sưng;
- Thận tổn thương;
- Niệu quản chứa nhiều urat trắng;
- Viêm khớp, thường liên quan khớp chày–cổ chân;
- Manh tràng chứa chất bã đặc màu trắng.
Các nốt tại tim, gan, phổi và cơ quan tiêu hóa là bệnh tích gợi ý nhưng không có giá trị khẳng định nếu chưa phân lập được tác nhân.
6. Bạch lỵ trên gà trưởng thành
Gà trưởng thành thường không biểu hiện rõ và có thể trở thành con mang trùng.
Một số trường hợp có thể gặp:
- Giảm sản lượng trứng;
- Giảm tỷ lệ thụ tinh;
- Giảm tỷ lệ ấp nở;
- Viêm buồng trứng;
- Nang trứng biến dạng hoặc thoái hóa;
- Viêm phúc mạc lòng đỏ;
- Gà gầy hoặc giảm thể trạng.
Sự tồn tại của con mang trùng trong đàn giống có ý nghĩa dịch tễ rất lớn vì vi khuẩn có thể truyền sang thế hệ sau qua trứng.
7. Bệnh thương hàn gà
Đối tượng mắc bệnh
Thương hàn có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi nhưng thường gây hậu quả nghiêm trọng hơn trên:
- Gà hậu bị;
- Gà đẻ;
- Gà giống;
- Gà tây;
- Một số loài gia cầm nuôi và chim hoang dã.
Bệnh có thể diễn biến cấp tính hoặc kéo dài trong đàn nhiều tuần đến nhiều tháng.
Triệu chứng thể cấp tính
Ổ dịch có thể bắt đầu với:
- Lượng thức ăn tiêu thụ giảm nhanh;
- Sản lượng trứng giảm mạnh;
- Tỷ lệ thụ tinh giảm;
- Tỷ lệ nở giảm;
- Gà ủ rũ, xù lông;
- Mào và tích nhợt;
- Sốt;
- Tiêu chảy;
- Mất nước;
- Chết đột ngột;
- Tỷ lệ chết tăng cao.
Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào độc lực vi khuẩn, tuổi đàn, miễn dịch, điều kiện chăm sóc và khả năng kiểm soát dịch.
Bệnh tích thể cấp tính
Bệnh tích nổi bật thường nằm ở gan và lách:
- Gan sưng lớn;
- Gan chuyển màu nâu đồng, xanh đồng hoặc xanh sẫm;
- Gan có nhiều ổ hoại tử nhỏ;
- Một số ổ hoại tử có thể phát triển thành đám lớn;
- Lách sưng rõ, đôi khi lớn gấp nhiều lần bình thường;
- Trên bề mặt lách có thể thấy những nốt trắng xám;
- Viêm ruột, thường rõ ở phần đầu ruột non;
- Niêm mạc ruột đôi khi bị loét;
- Phổi chuyển màu nâu và có ổ hoại tử;
- Hiếm gặp hơn là hoại tử cơ tim.
Gan sưng có màu đồng là dấu hiệu gợi ý quan trọng nhưng vẫn có thể bị nhầm với các bệnh nhiễm trùng huyết khác.
Thể mạn tính
Trong thể kéo dài, tổn thương thường tập trung tại hệ sinh sản:
- Buồng trứng viêm;
- Nang trứng biến dạng;
- Nang trứng đổi màu hoặc thoái hóa;
- Cuống nang dài, dày;
- Lòng đỏ rơi vào xoang bụng;
- Viêm phúc mạc fibrin;
- Giảm đẻ và giảm tỷ lệ nở.
Đàn sống sót có thể tiếp tục mang trùng, làm bệnh tồn tại dai dẳng trong trang trại.
8. Chẩn đoán
Chẩn đoán tại trại
Có thể nghi ngờ bệnh dựa trên:
- Gà con tiêu chảy trắng và chết tăng từ tuần đầu;
- Phân khô bết hậu môn;
- Gà con có nốt trắng xám ở gan, tim hoặc phổi;
- Đàn giống giảm tỷ lệ ấp nở;
- Gà trưởng thành chết kèm gan sưng màu đồng;
- Lách sưng;
- Tổn thương buồng trứng và viêm phúc mạc;
- Lịch sử trại từng có Salmonella.
Tuy nhiên, không nên kết luận bệnh chỉ bằng triệu chứng và mổ khám.
Xét nghiệm xác định
Chẩn đoán xác định cần:
- Lấy mẫu đúng vị trí và bảo đảm vô trùng;
- Nuôi cấy, phân lập vi khuẩn;
- Định danh Salmonella;
- Xác định serovar;
- Thực hiện xét nghiệm huyết thanh học hoặc sinh học phân tử khi phù hợp;
- Điều tra nguồn lây trong đàn giống, cơ sở ấp và môi trường.
Mẫu có thể được lấy từ:
- Gan;
- Lách;
- Tim;
- Túi lòng đỏ;
- Phổi;
- Khớp;
- Buồng trứng và ống dẫn trứng;
- Phân hoặc mẫu môi trường;
- Phôi chết và gà con loại.
Nên lấy mẫu từ gà mới chết hoặc gà bệnh điển hình trước khi sử dụng kháng sinh.
9. Chẩn đoán phân biệt
Với bệnh bạch lỵ
Cần phân biệt với:
- Nhiễm E. coli;
- Các Salmonellosis khác;
- Nấm phổi do Aspergillus;
- Nhiễm tụ cầu gây viêm khớp;
- Nhiễm trùng rốn;
- Marek có khối u nội tạng;
- Bệnh cầu trùng hoặc nguyên nhân tiêu chảy khác.
Với bệnh thương hàn gà
Cần phân biệt với:
- Tụ huyết trùng gia cầm;
- Nhiễm E. coli;
- Phó thương hàn;
- Newcastle thể cấp tính;
- Cúm gia cầm;
- Viêm gan do vi khuẩn hoặc độc tố;
- Các bệnh gây nhiễm trùng huyết và tổn thương buồng trứng.
Nếu đàn chết nhanh, tỷ lệ cao hoặc có dấu hiệu nghi bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần báo cơ quan thú y và thực hiện lấy mẫu theo quy định.
10. Điều trị và vấn đề con mang trùng
Kháng sinh có thể làm giảm triệu chứng hoặc tỷ lệ chết trong một số tình huống, nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi đàn. Gà sau điều trị vẫn có thể mang trùng và tiếp tục truyền mầm bệnh qua phân hoặc trứng.
Vì vậy, đối với đàn giống nhiễm S. Pullorum hoặc S. Gallinarum, việc điều trị toàn đàn để tiếp tục khai thác sinh sản không phải giải pháp kiểm soát bền vững.
Không nên tự dùng kháng sinh nhằm che giấu tình trạng nhiễm bệnh vì có thể:
- Làm chậm chẩn đoán;
- Tạo con mang trùng không biểu hiện;
- Gia tăng kháng kháng sinh;
- Gây tồn dư thuốc trong thịt và trứng;
- Làm bệnh tái phát sau khi ngừng thuốc;
- Tiếp tục phát tán tác nhân sang các đàn khác.
Khi phát hiện bệnh, cơ sở chăn nuôi cần liên hệ bác sĩ thú y và cơ quan chuyên môn để xác định hướng xử lý theo loại đàn, mức độ nhiễm và quy định hiện hành.
11. Phòng bệnh tại đàn giống
Kiểm soát từ đàn giống là biện pháp quan trọng nhất vì cả hai tác nhân đều có thể truyền qua trứng.
Cần thực hiện:
- Nhập đàn từ cơ sở giống có chương trình giám sát Salmonella;
- Theo dõi huyết thanh học và xét nghiệm định kỳ;
- Xác nhận bằng nuôi cấy hoặc xét nghiệm chuyên sâu khi có mẫu nghi ngờ;
- Không sử dụng trứng giống từ đàn được xác định mang trùng;
- Giữ ổ đẻ sạch và khô;
- Thu trứng nhiều lần trong ngày;
- Loại trứng dưới nền, nứt hoặc nhiễm phân;
- Kiểm soát chuột và côn trùng;
- Không nuôi chung nhiều lứa tuổi;
- Ghi chép tỷ lệ chết, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ thụ tinh và ấp nở;
- Điều tra ngay khi tỷ lệ nở giảm bất thường.
12. Kiểm soát tại nhà máy ấp
Cơ sở ấp có thể khuếch đại mầm bệnh nếu một số trứng đã nhiễm vi khuẩn.
Các biện pháp cần thiết gồm:
- Phân luồng trứng sạch và trứng nguy cơ;
- Vệ sinh, sát trùng trứng theo quy trình được thẩm định;
- Làm sạch máy ấp, máy nở và khay trứng;
- Loại bỏ trứng nứt và trứng thối;
- Kiểm soát bụi, lông tơ và chất thải sau nở;
- Vệ sinh xe, hộp và dụng cụ vận chuyển gà con;
- Không trộn gà con từ đàn giống chưa rõ tình trạng;
- Lấy mẫu môi trường định kỳ;
- Theo dõi chết phôi, gà sát vỏ, rốn xấu và chết sớm.
Việc sử dụng hóa chất sát trùng hoặc xông khử trùng phải tuân thủ hướng dẫn an toàn, đúng nồng độ và quy định hiện hành; không áp dụng tùy tiện.
13. An toàn sinh học tại trại nuôi
Kiểm soát con giống
- Mua gà từ nguồn có hồ sơ rõ ràng;
- Không nhập gà khỏe bề ngoài nhưng chưa rõ tình trạng Salmonella;
- Cách ly đàn mới;
- Không trộn đàn khác nguồn hoặc khác tuổi.
Vệ sinh chuồng
- Thực hiện “cùng vào – cùng ra” khi có thể;
- Loại bỏ phân và chất hữu cơ trước sát trùng;
- Làm sạch máng ăn, máng uống và đường nước;
- Giữ chất độn khô;
- Có thời gian trống chuồng phù hợp;
- Kiểm tra hiệu quả vệ sinh bằng lấy mẫu môi trường.
Kiểm soát động vật trung gian
- Diệt chuột có hệ thống;
- Kiểm soát ruồi và côn trùng;
- Ngăn chim hoang vào kho thức ăn và chuồng nuôi;
- Không để chó, mèo tự do đi giữa các khu trại;
- Xử lý xác chết và chất thải an toàn.
Kiểm soát người và phương tiện
- Hạn chế khách vào trại;
- Có quần áo và ủng riêng cho từng khu;
- Sát trùng dụng cụ và phương tiện;
- Đi từ đàn nhỏ tuổi hoặc khu sạch sang khu nguy cơ cao hơn;
- Không dùng chung dụng cụ giữa các chuồng khi chưa vệ sinh.
14. Checklist khi nghi ngờ Salmonella
- Hạn chế di chuyển người, gia cầm và dụng cụ.
- Không bán hoặc chuyển đàn khi chưa đánh giá nguy cơ.
- Chọn gà bệnh điển hình và gà mới chết để mổ khám.
- Lấy mẫu trước khi sử dụng kháng sinh.
- Kiểm tra nguồn gốc đàn giống và tỷ lệ ấp nở.
- Rà soát dữ liệu chết theo ngày và theo chuồng.
- Lấy mẫu từ cơ quan nội tạng, phân và môi trường.
- Phân lập, định danh và xác định serovar.
- Điều tra đàn liên quan, cơ sở ấp và nguồn trứng.
- Xây dựng biện pháp xử lý với bác sĩ thú y và cơ quan chuyên môn.
15. Ý nghĩa đối với an toàn thực phẩm
Salmonella Pullorum và Salmonella Gallinarum chủ yếu thích nghi với gia cầm. Tuy nhiên, sự xuất hiện của chúng cho thấy hệ thống an toàn sinh học, vệ sinh trứng giống hoặc kiểm soát cơ sở ấp đang có lỗ hổng.
Ngoài hai tác nhân này, ngành gia cầm còn phải kiểm soát các serovar Salmonella có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, chương trình giám sát Salmonella cần bao phủ toàn bộ chuỗi:
Đàn giống → trứng ấp → nhà máy ấp → trại nuôi → giết mổ → sản phẩm.
Kết luận
Bạch lỵ và thương hàn gà là hai bệnh Salmonella có khả năng truyền qua trứng và tạo con mang trùng.
- Bạch lỵ gây thiệt hại nặng nhất ở gà con, thường có tiêu chảy trắng và phân bết hậu môn.
- Thương hàn thường nghiêm trọng hơn trên gà trưởng thành, với bệnh tích gợi ý là gan sưng màu đồng và lách sưng.
- Điều trị bằng kháng sinh không bảo đảm loại bỏ tình trạng mang trùng.
- Kiểm soát bền vững phải bắt đầu từ đàn giống sạch bệnh, giám sát xét nghiệm, vệ sinh cơ sở ấp và an toàn sinh học toàn chuỗi.
Lưu ý chuyên môn: Nội dung phục vụ mục đích tham khảo và đào tạo. Chẩn đoán xác định phải dựa trên xét nghiệm. Mọi quyết định sử dụng thuốc, loại thải hoặc xử lý đàn cần có sự tham gia của bác sĩ thú y và tuân thủ quy định hiện hành.
Nguồn và tuyên bố bản quyền
Bài viết được CHANNUOI.VN biên soạn lại bằng tiếng Việt, tham khảo các dữ kiện chuyên môn trong chương Salmonelloses của Ivan Dinev, DVM, PhD, đăng trên The Poultry Site.
CHANNUOI.VN không tuyên bố sở hữu nội dung hay hình ảnh của tài liệu nguồn. Bài không phải bản dịch nguyên văn, không sao chép bố cục chú thích hình và không tái sử dụng hình ảnh từ The Poultry Site. Khi đăng, nên sử dụng ảnh do CHANNUOI.VN tự sản xuất hoặc ảnh đã được cấp phép phù hợp.