Bệnh tụ huyết trùng gia cầm: Triệu chứng và cách phòng trị

Bệnh tụ huyết trùng gia cầm: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và cách phòng trị

Tụ huyết trùng gia cầm – Fowl cholera là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. Bệnh có thể xảy ra trên gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và nhiều loài chim khác.

Bệnh thường biểu hiện dưới hai dạng chính:

  • Thể cấp tính: nhiễm trùng huyết, gà chết nhanh, tỷ lệ chết có thể cao.
  • Thể mạn tính: viêm khu trú tại tích, xoang dưới mắt, khớp, tai giữa, phổi hoặc các cơ quan khác.

Gia cầm sống sót có thể trở thành con mang trùng, tiếp tục bài thải vi khuẩn và làm bệnh tái phát trong đàn.

Bài viết được CHANNUOI.VN biên soạn độc lập từ các dữ kiện chuyên môn của The Poultry Site. Nội dung không phải bản dịch nguyên văn và không sử dụng lại hình ảnh của nguồn.

1. Tác nhân gây bệnh

Tác nhân gây tụ huyết trùng gia cầm là Pasteurella multocida, một loại vi khuẩn:

  • Gram âm;
  • Không sinh nha bào;
  • Có hình cầu–trực khuẩn ngắn;
  • Thường bắt màu đậm ở hai đầu;
  • Có nhiều serotype và mức độ độc lực khác nhau.

Vi khuẩn phát triển được trên môi trường giàu dinh dưỡng như thạch máu nhưng thường không phát triển trên môi trường MacConkey.

P. multocida tương đối nhạy cảm với nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời, điều kiện khô và nhiều chất sát trùng thông dụng. Tuy nhiên, vi khuẩn có thể tồn tại lâu hơn trong xác chết, chất hữu cơ, bùn, nước bẩn và môi trường ẩm.

2. Đối tượng mắc bệnh

Bệnh có thể xảy ra trên:

  • Gà;
  • Vịt và ngan;
  • Ngỗng;
  • Gà tây;
  • Chim cút;
  • Chim trĩ;
  • Chim cảnh;
  • Chim hoang dã.

Gia cầm ở giai đoạn trưởng thành sinh dục hoặc lớn tuổi thường nhạy cảm hơn gà non. Tuy nhiên, tuổi mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng còn phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, miễn dịch đàn và điều kiện chăn nuôi.

3. Dịch tễ học

Tụ huyết trùng có thể xuất hiện:

  • Rải rác tại một số cá thể;
  • Thành bệnh lưu hành dai dẳng trong trại;
  • Bùng phát cấp tính với tỷ lệ chết cao;
  • Tái phát sau khi điều trị hoặc khi đàn gặp stress.

Tại những khu vực khí hậu nhiệt đới, bệnh có thể xảy ra quanh năm. Nguy cơ thường tăng trong giai đoạn mưa ẩm, lạnh, thời tiết thay đổi hoặc khi điều kiện chuồng trại xuống cấp.

Không nên áp dụng máy móc nhận định mùa bệnh từ quốc gia khác cho Việt Nam. Cần dựa trên dữ liệu dịch tễ tại từng trang trại và địa phương.

4. Nguồn chứa mầm bệnh

Nguồn lây quan trọng nhất là gia cầm bệnh và gia cầm mang trùng.

Vi khuẩn có thể tồn tại tại:

  • Khe mũi;
  • Khoang miệng;
  • Hầu;
  • Xoang vùng đầu;
  • Dịch tiết đường hô hấp;
  • Các ổ viêm mạn tính.

Ngoài gia cầm nuôi, nguồn lây có thể liên quan đến:

  • Chim hoang dã;
  • Chuột và động vật gặm nhấm;
  • Động vật có vú sống quanh trại;
  • Xác gia cầm chết;
  • Nước uống nhiễm bẩn;
  • Dụng cụ và phương tiện;
  • Người di chuyển giữa các khu chăn nuôi.

Đàn đã khỏi triệu chứng vẫn có khả năng mang và bài thải vi khuẩn.

5. Đường truyền lây

Qua đường hô hấp và miệng

Vi khuẩn trong dịch mũi, dịch miệng và chất bài tiết có thể làm ô nhiễm:

  • Nước uống;
  • Thức ăn;
  • Máng ăn, máng uống;
  • Chất độn chuồng;
  • Không khí và bụi;
  • Các bề mặt trong chuồng.

Gà khỏe tiếp nhận vi khuẩn qua niêm mạc miệng, mũi hoặc tổn thương đường hô hấp.

Qua vết thương

Những vết thương do:

  • Gà mổ cắn nhau;
  • Vật sắc nhọn;
  • Bắt giữ không đúng cách;
  • Ký sinh trùng ngoài da;
  • Động vật cắn;

có thể tạo cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập.

Qua hành vi mổ xác

Mổ cắn xác chết là đường làm mầm bệnh phát tán nhanh. Xác gia cầm chết do nhiễm trùng huyết có thể chứa lượng lớn vi khuẩn.

Vì vậy, xác chết phải được thu gom ngay, không để trong chuồng hoặc khu vực chăn thả.

6. Yếu tố làm bệnh dễ bùng phát

  • Nhập gia cầm mang trùng;
  • Nuôi nhiều lứa tuổi;
  • Mật độ cao;
  • Chuồng ẩm và thông gió kém;
  • Nước uống bẩn;
  • Máng uống có màng sinh học;
  • Xác chết không được thu gom kịp thời;
  • Chim hoang hoặc chuột xâm nhập;
  • Thời tiết thay đổi;
  • Stress nhiệt hoặc stress lạnh;
  • Vận chuyển, ghép đàn hoặc chuyển chuồng;
  • Giai đoạn bắt đầu đẻ;
  • Dinh dưỡng không cân đối;
  • Đàn mắc bệnh hô hấp hoặc suy giảm miễn dịch;
  • Điều trị không đủ thời gian hoặc không đúng kháng sinh đồ.

7. Thời gian ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh thường ngắn trong thể cấp tính nhưng thay đổi tùy theo:

  • Độc lực của chủng;
  • Liều vi khuẩn xâm nhập;
  • Đường nhiễm;
  • Sức đề kháng của đàn;
  • Điều kiện môi trường.

Trong các ổ dịch nặng, chết đột ngột có thể là dấu hiệu đầu tiên trước khi người nuôi kịp quan sát triệu chứng.

8. Triệu chứng thể cấp tính

Thể cấp tính là tình trạng nhiễm trùng huyết, diễn biến nhanh.

Biểu hiện thường gặp:

  • Chết đột ngột;
  • Sốt;
  • Ủ rũ, xù lông;
  • Bỏ ăn;
  • Khát nước;
  • Giảm đẻ;
  • Thở khó;
  • Dịch nhầy ở miệng hoặc mũi;
  • Mào và tích tím tái;
  • Tiêu chảy lỏng;
  • Phân trắng, vàng hoặc xanh;
  • Suy yếu nhanh;
  • Tỷ lệ chết tăng trong thời gian ngắn.

Một số con chết mà không biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

9. Bệnh tích thể cấp tính

Xuất huyết

Tổn thương mạch máu làm xuất hiện các điểm hoặc mảng xuất huyết tại:

  • Màng thanh dịch;
  • Phần đầu ruột non;
  • Bề mặt mề;
  • Mỡ bụng;
  • Mỡ vành tim;
  • Niêm mạc và các cơ quan nội tạng.

Tổn thương gan

Gan có thể:

  • Sưng;
  • Sung huyết;
  • Dễ vỡ;
  • Có nhiều ổ hoại tử nhỏ màu trắng xám;
  • Có những điểm hoại tử dạng đầu đinh ghim.

Các ổ hoại tử nhỏ rải rác trên gan là bệnh tích gợi ý quan trọng nhưng không đặc hiệu hoàn toàn.

Tổn thương tim và phổi

Có thể gặp:

  • Viêm màng tim;
  • Dịch trong bao tim;
  • Xuất huyết trên tim;
  • Phổi sung huyết;
  • Phổi viêm;
  • Dịch viêm trong khoang ngực.

Ở gà tây, viêm phổi–màng phổi fibrin có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên.

Tổn thương đường sinh sản

Trên gà đẻ và gà giống có thể thấy:

  • Viêm buồng trứng cấp tính;
  • Nang trứng thoái hóa;
  • Nang trứng biến dạng;
  • Lòng đỏ rơi vào xoang bụng;
  • Viêm phúc mạc lan tỏa.

Những tổn thương này có thể làm sản lượng trứng, tỷ lệ thụ tinh và khả năng sinh sản giảm.

10. Triệu chứng và bệnh tích thể mạn tính

Thể mạn tính thường biểu hiện bằng các ổ viêm khu trú.

Viêm tích

Đây là tổn thương khá điển hình:

  • Một hoặc hai tích sưng lớn;
  • Tích nóng hoặc đau;
  • Bên trong chứa dịch fibrin hoặc chất bã đậu;
  • Da phủ bên ngoài có thể hoại tử;
  • Trường hợp kéo dài làm tích biến dạng.

Viêm xoang dưới mắt

Biểu hiện gồm:

  • Sưng vùng quanh mắt;
  • Xoang chứa dịch hoặc fibrin;
  • Chảy nước mắt;
  • Mí mắt dính;
  • Một hoặc hai bên mặt biến dạng.

Cần phân biệt với Coryza, Mycoplasma, ORT và các nguyên nhân gây sưng phù đầu khác.

Viêm tai giữa và xương vùng đầu

Nhiễm khuẩn từ xoang có thể lan sang tai giữa hoặc các khoang khí trong xương sọ, gây:

  • Nghiêng đầu;
  • Vẹo cổ;
  • Mất thăng bằng;
  • Đi vòng;
  • Co giật hoặc các biểu hiện thần kinh khác.

Viêm khớp và bao gân

Gia cầm có thể:

  • Đi khập khiễng;
  • Sưng khớp;
  • Nằm nhiều;
  • Khó tiếp cận máng ăn và máng uống;
  • Gầy dần;
  • Giảm năng suất.

Tổn thương khác

Thể mạn tính còn có thể gây:

  • Viêm túi hoạt dịch vùng ức;
  • Viêm phổi khu trú;
  • Viêm kết mạc;
  • Viêm xương;
  • Ổ áp xe dưới da hoặc tại cơ quan nội tạng.

11. Tại sao bệnh dễ tái phát?

Tụ huyết trùng có thể tái phát vì:

  1. Gia cầm khỏi triệu chứng nhưng vẫn mang vi khuẩn;
  2. Thuốc không thấm tốt vào ổ viêm chứa chất bã đậu;
  3. Điều trị không dựa trên kháng sinh đồ;
  4. Mầm bệnh tiếp tục tồn tại trong nước và màng sinh học;
  5. Xác chết hoặc con bệnh mạn tính chưa được loại bỏ;
  6. Chim hoang và động vật trung gian tiếp tục xâm nhập;
  7. Chuồng không được làm sạch triệt để;
  8. Stress làm sức đề kháng của đàn giảm.

Việc tỷ lệ chết giảm sau điều trị không có nghĩa là mầm bệnh đã được loại bỏ hoàn toàn.

12. Chẩn đoán tại trại

Có thể nghi ngờ tụ huyết trùng khi:

  • Gia cầm trưởng thành chết đột ngột;
  • Mào, tích tím tái;
  • Có dịch nhầy miệng, mũi;
  • Tiêu chảy xanh;
  • Xuất huyết ở mỡ bụng, mề và ruột;
  • Gan có nhiều ổ hoại tử trắng nhỏ;
  • Tích sưng chứa chất bã đậu;
  • Bệnh tái phát sau khi ngừng thuốc;
  • Trại từng có tiền sử tụ huyết trùng.

Tuy nhiên, những biểu hiện này có thể gặp trong các bệnh khác. Không nên kết luận chỉ bằng một bệnh tích.

13. Chẩn đoán phòng thí nghiệm

Chẩn đoán xác định cần phân lập và định danh Pasteurella multocida.

Mẫu bệnh phẩm

Nên lấy từ gà mới chết hoặc gà bệnh chưa dùng kháng sinh:

  • Máu tim;
  • Gan;
  • Lách;
  • Phổi;
  • Tủy xương;
  • Dịch bao tim;
  • Dịch khớp;
  • Chất chứa trong tích;
  • Dịch xoang dưới mắt;
  • Ổ viêm khu trú.

Trong thể cấp tính, mẫu máu tim hoặc các cơ quan nội tạng thường có giá trị. Trong thể mạn tính, nên lấy trực tiếp từ ổ tổn thương.

Xét nghiệm

Có thể thực hiện:

  1. Nhuộm soi;
  2. Nuôi cấy;
  3. Định danh vi khuẩn;
  4. PCR khi phù hợp;
  5. Xác định serotype hoặc genotype trong điều tra dịch tễ;
  6. Kháng sinh đồ.

Kết quả nuôi cấy phải được đánh giá cùng triệu chứng, bệnh tích và lịch sử đàn.

14. Chẩn đoán phân biệt

Cần phân biệt tụ huyết trùng với:

  • Cúm gia cầm;
  • Newcastle;
  • Nhiễm trùng huyết do E. coli;
  • Thương hàn gà;
  • Phó thương hàn;
  • Bệnh đóng dấu gia cầm;
  • Coryza;
  • Mycoplasmosis;
  • ORT;
  • Nhiễm tụ cầu;
  • Nhiễm Riemerella anatipestifer trên thủy cầm;
  • Các bệnh gây viêm buồng trứng và viêm phúc mạc.

Nếu đàn chết nhanh, tỷ lệ cao hoặc có biểu hiện nghi bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần báo cơ quan thú y và lấy mẫu theo quy định.

15. Nguyên tắc điều trị

Kháng sinh có thể làm giảm tỷ lệ chết trong thể cấp tính nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi đàn. Bệnh có thể tái phát sau khi ngừng thuốc.

Lấy mẫu trước khi điều trị

Cần lấy mẫu và làm kháng sinh đồ càng sớm càng tốt vì:

  • Độ nhạy kháng sinh khác nhau giữa các chủng;
  • Trại có thể đã sử dụng nhiều thuốc trước đó;
  • Việc dùng thuốc theo kinh nghiệm làm tăng nguy cơ thất bại;
  • Kháng thuốc và tồn dư thuốc là vấn đề cần kiểm soát.

Đánh giá khả năng tiếp nhận thuốc

Đàn bệnh nặng có thể giảm ăn, giảm uống. Nếu sử dụng thuốc qua nước mà gà không uống đủ thì liều thực nhận sẽ không đạt yêu cầu.

Cần theo dõi:

  • Lượng nước tiêu thụ;
  • Sự phân bố gà quanh máng;
  • Áp lực và lưu lượng nước;
  • Tình trạng tắc đường ống;
  • Nồng độ thuốc tại điểm cuối.

Xử lý đồng thời môi trường

Trong quá trình điều trị cần:

  • Thu gom xác chết nhiều lần mỗi ngày;
  • Cách ly hoặc loại con bệnh mạn tính;
  • Vệ sinh máng uống;
  • Xả và xử lý màng sinh học đường nước;
  • Thay chất độn ướt;
  • Cải thiện thông gió;
  • Giảm stress;
  • Kiểm soát chim hoang và chuột.

Không tự phối hợp nhiều kháng sinh hoặc tăng liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ thú y.

16. Phòng bệnh bằng vaccine

Vaccine có thể được sử dụng tại những khu vực hoặc trang trại có nguy cơ phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Loại vaccine;
  • Serotype lưu hành;
  • Tuổi và tình trạng sức khỏe đàn;
  • Lịch sử dịch bệnh;
  • Mức độ tương đồng giữa chủng vaccine và chủng thực địa;
  • Kỹ thuật bảo quản và sử dụng;
  • An toàn sinh học của trang trại.

Không nên mặc định một lịch vaccine cố định cho mọi đàn. Chương trình phòng bệnh phải được xây dựng cùng bác sĩ thú y dựa trên nguy cơ thực tế và sản phẩm được phép lưu hành.

Vaccine không thay thế vệ sinh, loại bỏ con mang trùng và kiểm soát nguồn lây.

17. An toàn sinh học

Kiểm soát con giống

  • Nhập gia cầm từ nguồn có lịch sử sức khỏe rõ ràng;
  • Cách ly đàn mới;
  • Không ghép đàn khác nguồn hoặc khác tuổi;
  • Theo dõi chết và bệnh trong thời gian cách ly.

Ngăn gia cầm hoang dã và động vật xâm nhập

  • Che kín khu vực thức ăn;
  • Lắp lưới tại cửa thông gió;
  • Không để nước mặt tiếp xúc với đàn;
  • Kiểm soát chuột;
  • Hạn chế chó, mèo và động vật khác vào chuồng;
  • Không để thức ăn rơi vãi.

Quản lý xác chết

  • Thu gom ngay khi phát hiện;
  • Không để gà khác mổ xác;
  • Dùng dụng cụ và thùng chứa riêng;
  • Xử lý theo quy định thú y và môi trường;
  • Vệ sinh khu vực xác chết tiếp xúc.

Quản lý nước

  • Xét nghiệm nước định kỳ;
  • Vệ sinh bồn chứa;
  • Xả rửa đường ống;
  • Loại bỏ màng sinh học;
  • Sát trùng nước theo chương trình phù hợp;
  • Ngăn động vật hoang dã tiếp cận nguồn nước.

Vệ sinh giữa hai lứa

  • Loại bỏ phân và chất độn;
  • Làm sạch chất hữu cơ;
  • Rửa chuồng và thiết bị;
  • Để bề mặt khô trước sát trùng;
  • Dùng chất sát trùng đúng nồng độ;
  • Bảo đảm đủ thời gian tiếp xúc;
  • Để trống chuồng phù hợp;
  • Đánh giá lại hiệu quả vệ sinh.

18. Xử lý khi đàn nghi mắc bệnh

  1. Hạn chế người và phương tiện ra vào.
  2. Thu gom xác chết ngay.
  3. Không mổ khám trong khu vực đàn còn sống.
  4. Chọn gà mới chết để lấy mẫu.
  5. Ghi lại diễn biến chết theo giờ và theo chuồng.
  6. Kiểm tra nước, thức ăn và điều kiện môi trường.
  7. Nuôi cấy, định danh và làm kháng sinh đồ.
  8. Điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
  9. Loại và xử lý những con có ổ viêm mạn tính khi cần thiết.
  10. Tăng cường vệ sinh và kiểm soát động vật trung gian.
  11. Đánh giá đáp ứng sau 24–48 giờ.
  12. Xây dựng biện pháp phòng tái phát sau khi ổ dịch được kiểm soát.

19. Checklist phân biệt nhanh

Đặc điểm Tụ huyết trùng E. coli nhiễm trùng huyết Thương hàn gà
Lứa tuổi thường gặp Gà lớn và trưởng thành Mọi lứa tuổi Gà hậu bị và trưởng thành
Chết đột ngột Thường gặp Có thể gặp Có thể gặp
Gan có ổ hoại tử nhỏ Thường gặp Có thể gặp Thường gặp
Viêm túi khí–màng tim–bao gan Có thể có Rất điển hình Ít điển hình hơn
Tích sưng chứa bã đậu Gợi ý thể mạn Không điển hình Không điển hình
Gan màu đồng Không phải dấu hiệu chính Không điển hình Gợi ý mạnh
Xác định cuối cùng Phân lập P. multocida Phân lập E. coli gây bệnh Phân lập S. Gallinarum

Bảng chỉ hỗ trợ định hướng, không thay thế xét nghiệm.

Kết luận

Tụ huyết trùng là bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, có thể làm gia cầm chết đột ngột trong thể cấp tính hoặc tạo những ổ viêm dai dẳng trong thể mạn tính.

Những dấu hiệu đáng chú ý gồm:

  • Chết đột ngột;
  • Mào và tích tím;
  • Xuất huyết trên màng thanh dịch và mỡ bụng;
  • Gan có nhiều ổ hoại tử nhỏ;
  • Tích hoặc xoang dưới mắt sưng, chứa fibrin hoặc chất bã đậu.

Điều trị có thể giảm thiệt hại nhưng bệnh dễ tái phát nếu đàn còn con mang trùng và nguồn lây trong môi trường chưa được loại bỏ. Kiểm soát bền vững cần kết hợp chẩn đoán phòng thí nghiệm, kháng sinh đồ, vaccine theo nguy cơ và an toàn sinh học chặt chẽ.

Lưu ý chuyên môn: Bài viết phục vụ tham khảo và đào tạo. Việc chẩn đoán, sử dụng thuốc, tiêm vaccine hoặc xử lý đàn phải do bác sĩ thú y phụ trách và tuân thủ quy định hiện hành, bao gồm thời gian ngừng thuốc đối với thịt và trứng.

Nguồn và tuyên bố bản quyền

Bài được CHANNUOI.VN biên soạn lại bằng tiếng Việt, tham khảo nội dung chuyên môn từ chương Fowl Cholera của Ivan Dinev, DVM, PhD, đăng trên The Poultry Site.

Post Comment